So sánh Ather Rizta, LiveWire S2 Del Mar, VinFast Evo và Yadea Osta

4 xe · Xe máy

Tóm tắt khác biệt

  • LiveWire S2 Del Mar đi xa hơn Ather Rizta 59 km theo Hãng (chu trình đô thị).
  • VinFast Evo đi xa hơn Ather Rizta 42 km theo Hãng (2 pin).
  • Yadea Osta đi xa hơn Ather Rizta 57 km theo Hãng.
Thông sốẢnh minh hoạ Ather RiztaAther RiztaẢnh minh hoạ LiveWire S2 Del MarLiveWire S2 Del MarẢnh minh hoạ VinFast EvoVinFast EvoẢnh minh hoạ Yadea OstaYadea Osta
Giá
Giá niêm yết121.999 INR11.999 USD25.600.000 ₫28.990.000 ₫
Giá mua kèm pinĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Thuê pin mỗi thángĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Pin và sạc
Pin2,9 kWh10,5 kWhHỗ trợ 2 pinPin LFP 72V-30Ah/45Ah
Quãng đường công bố123 km182 km165 km180 km
Chuẩn đo quãng đườngIDC (Ấn Độ)Hãng (chu trình đô thị)Hãng (2 pin)Hãng
Quãng đường thực tếĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Sạc AC đầy pinĐang cập nhật8,4 giờĐang cập nhậtĐang cập nhật
Sạc nhanh DC (10-80%)Đang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Vận hành
Công suấtĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật1,5 kW
Mô men xoắn22 Nm263 NmĐang cập nhậtĐang cập nhật
Tốc độ tối đa80 km/h166 km/hĐang cập nhật63 km/h
Số chỗĐang cập nhậtĐang cập nhật2 chỗ2 chỗ
Khối lượng125 kg198 kgĐang cập nhật107 kg
Kích thước
DàiĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật1.910 mm
RộngĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật710 mm
CaoĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật1.140 mm
Chiều dài cơ sởĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Khoảng sáng gầmĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật145 mm
Bảo hành và thông tin khác
Bảo hành xeĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Bảo hành pinĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Phân khúcXe máy điệnMô tô điệnXe máy điệnXe máy điện
Thông số khác
Accel 0 40 s4.7Đang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Accel 0 60mph sĐang cập nhật3Đang cập nhậtĐang cập nhật
Battery descĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật72V45Ah LFP
Battery typeĐang cập nhậtLithium-ionĐang cập nhậtLFP
Charge note0-100% sạc tại nhà: 7 giờ 25 phút (sạc 450 W) hoặc 4 giờ 30 phút (900 W)0-100% 8,4 giờ với ổ 110V (Level 1); Level 2 240V 20-80% 78 phútĐang cập nhậtĐang cập nhật
Ghi chú giáĐang cập nhậtĐang cập nhậtGiá kèm pinĐang cập nhật
Giá121.999 - 136.999 INRĐang cập nhậtĐang cập nhật28.990.000 - 33.990.000 đồng tùy bản (H+ / P)
License classĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhậtA1
Peak kw4.363Đang cập nhật2.75
Quãng đườngĐang cập nhật113 dặm phố, 86 dặm hỗn hợp, 70 dặm cao tốcĐang cập nhậtĐang cập nhật
Quãng đường max161 km IDC với pin 3,5 kWhĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật