So sánh BYD Atto 2, BYD Atto 3 và VinFast Minio Green

3 xe · Ô tô

Tóm tắt khác biệt

  • BYD Atto 2 rẻ hơn BYD Atto 3 khoảng 97.000.000 ₫.
  • BYD Atto 3 đi xa hơn BYD Atto 2 30 km theo NEDC.
  • VinFast Minio Green rẻ hơn BYD Atto 2 khoảng 481.000.000 ₫.
  • BYD Atto 2 đi xa hơn VinFast Minio Green 170 km theo NEDC.
Thông sốẢnh minh hoạ BYD Atto 2BYD Atto 2Ảnh minh hoạ BYD Atto 3BYD Atto 3Ảnh minh hoạ VinFast Minio GreenVinFast Minio Green
Giá
Giá niêm yết669.000.000 ₫766.000.000 ₫188.000.000 ₫
Giá mua kèm pinĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Thuê pin mỗi thángĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Pin và sạc
Pin45,12 kWh49,92 kWh18,3 kWh
Quãng đường công bố380 km410 km210 km
Chuẩn đo quãng đườngNEDCNEDCNEDC
Quãng đường thực tếĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Sạc AC đầy pinĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Sạc nhanh DC (10-80%)Đang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Vận hành
Công suất130 kW150 kW30 kW
Mô men xoắn290 Nm310 Nm65 Nm
Tốc độ tối đaĐang cập nhậtĐang cập nhật80 km/h
Số chỗ5 chỗ5 chỗ4 chỗ
Khối lượngĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Kích thước
Dài4.310 mm4.455 mm3.090 mm
Rộng1.830 mm1.875 mm1.496 mm
Cao1.675 mm1.615 mm1.663 mm
Chiều dài cơ sở2.620 mm2.720 mm2.065 mm
Khoảng sáng gầm170 mm150 mm166 mm
Bảo hành và thông tin khác
Bảo hành xe6 năm hoặc 150.000 km6 năm hoặc 150.000 km7 năm hoặc 160.000 km
Bảo hành pin8 năm hoặc 160.000 km8 năm hoặc 160.000 km8 năm hoặc 160.000 km
Phân khúcB-SUVB-SUVMini
Thông số khác
AC kw max7Đang cập nhậtĐang cập nhật
Accel 0 100 s8.37.3Đang cập nhật
Battery typeLFP (Blade)LFP (Blade)Đang cập nhật
Công suấtĐang cập nhật201 mã lực (≈150 kW) / 310 Nm — BYD VNĐang cập nhật
DC kw max6570Đang cập nhật
DC noteĐang cập nhậtDynamic CCS2 70 kW; Premium 88 kWĐang cập nhật
Ghi chú giáĐang cập nhậtDynamic 766 triệu; Premium 886 triệu (60,48 kWh, 480 km NEDC)Kèm pin, từ 19/09/2026
Sạc ACType 2 / Wallbox 7 kWĐang cập nhật3,3 kW
Sạc DCCCS2 65 kW; 30–80% ~28 phút (VnExpress)Đang cập nhậttừ ~24 kW
Truyền độngFWDFWDĐang cập nhật

Thêm xe vào so sánh