So sánh BYD Dolphin và VinFast VF 5
2 xe · Ô tô
Tóm tắt khác biệt
- VinFast VF 5 rẻ hơn BYD Dolphin khoảng 73.000.000 ₫.
- BYD Dolphin đi xa hơn VinFast VF 5 109 km theo NEDC.
| Thông số | BYD Dolphin | VinFast VF 5 |
|---|---|---|
| Giá | ||
| Giá niêm yết | 569.000.000 ₫ | 496.000.000 ₫ |
| Giá mua kèm pin | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| Thuê pin mỗi tháng | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| Pin và sạc | ||
| Pin | 50,25 kWh | 37,23 kWh |
| Quãng đường công bố | 435 km | 326 km |
| Chuẩn đo quãng đường | NEDC | NEDC |
| Quãng đường thực tế | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| Sạc AC đầy pin | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| Sạc nhanh DC (10-80%) | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| Vận hành | ||
| Công suất | 70 kW | 100 kW |
| Mô men xoắn | 180 Nm | 135 Nm |
| Tốc độ tối đa | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| Số chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |
| Khối lượng | 1.520 kg | 1.360 kg |
| Kích thước | ||
| Dài | 4.290 mm | 3.965 mm |
| Rộng | 1.770 mm | 1.720 mm |
| Cao | 1.570 mm | 1.580 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.700 mm | 2.513 mm |
| Khoảng sáng gầm | 155 mm | 182 mm |
| Bảo hành và thông tin khác | ||
| Bảo hành xe | 6 năm hoặc 150.000 km | 7 năm hoặc 160.000 km |
| Bảo hành pin | 8 năm hoặc 160.000 km | 8 năm hoặc 160.000 km |
| Phân khúc | Hatchback hạng B | A-SUV |
| Thông số khác | ||
| AC kw max | 7 | Đang cập nhật |
| Accel 0 100 s | 12 | Đang cập nhật |
| Battery type | LFP (Blade) | Đang cập nhật |
| DC kw max | 60 | Đang cập nhật |
| Ghi chú giá | Đang cập nhật | Plus 496 triệu, kèm pin, từ 19/09/2026 |
| Sạc AC | Type 2 7 kW | Đang cập nhật |
| Sạc DC | CCS2 60 kW | Đang cập nhật |
| Truyền động | FWD | Đang cập nhật |

