So sánh NIO ET5 và Porsche Mission S
2 xe · Ô tô
Tóm tắt khác biệt
- Các xe này có thông số chính tương đương theo dữ liệu hiện có.
| Thông số | NIO ET5 | |
|---|---|---|
| Giá | ||
| Giá niêm yết | 47.500 EUR | Đang cập nhật |
| Giá mua kèm pin | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| Thuê pin mỗi tháng | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| Pin và sạc | ||
| Pin | 75 kWh | Chưa công bố hệ truyền động; nền tảng hỗ trợ động cơ đốt trong, hybrid, plug-in hybrid, không có bản thuần điện |
| Quãng đường công bố | 456 km | Đang cập nhật |
| Chuẩn đo quãng đường | WLTP | Đang cập nhật |
| Quãng đường thực tế | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| Sạc AC đầy pin | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| Sạc nhanh DC (10-80%) | 30 phút | Đang cập nhật |
| Vận hành | ||
| Công suất | 360 kW | Đang cập nhật |
| Mô men xoắn | 700 Nm | Đang cập nhật |
| Tốc độ tối đa | 200 km/h | Đang cập nhật |
| Số chỗ | 5 chỗ | Đang cập nhật |
| Khối lượng | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| Kích thước | ||
| Dài | 4.790 mm | Đang cập nhật |
| Rộng | 2.041 mm | Đang cập nhật |
| Cao | 1.499 mm | Đang cập nhật |
| Chiều dài cơ sở | 2.888 mm | Đang cập nhật |
| Khoảng sáng gầm | 135 mm | Đang cập nhật |
| Bảo hành và thông tin khác | ||
| Bảo hành xe | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| Bảo hành pin | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| Phân khúc | Sedan cỡ D | Siêu xe thể thao (mẫu ý tưởng) |
| Thông số khác | ||
| AC kw max | 11 | Đang cập nhật |
| Accel 0 100 s | 4 | Đang cập nhật |
| DC kw max | 140 | Đang cập nhật |
| DC note | Pin 75 kWh: 140 kW, 10-80% 30 phút; pin 100 kWh: 125 hoặc 180 kW | Đang cập nhật |
| Doi pin | Hỗ trợ trạm đổi pin NIO Power Swap | Đang cập nhật |
| Loại xe | Đang cập nhật | Mẫu xe ý tưởng (vision model), động cơ đặt giữa |
| Quãng đường max | 590 km WLTP (pin 100 kWh) | Đang cập nhật |
| Ra mắt | Đang cập nhật | 15/10/2026, Queens, New York |
| Truyền động | AWD | Đang cập nhật |
