So sánh NIU NQi GTS, Yadea Voltguard P-L và Zero SR/F

3 xe · Xe máy

Tóm tắt khác biệt

  • Các xe này có thông số chính tương đương theo dữ liệu hiện có.
Thông sốẢnh minh hoạ NIU NQi GTSNIU NQi GTSẢnh minh hoạ Yadea Voltguard P-LYadea Voltguard P-LẢnh minh hoạ Zero SR/FZero SR/F
Giá
Giá niêm yết2.499 EUR29.490.000 ₫20.495 USD
Giá mua kèm pinĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Thuê pin mỗi thángĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Pin và sạc
PinPin lithium-ion tháo rời2,16 kWh17,3 kWh
Quãng đường công bốĐang cập nhật120 km283 km
Chuẩn đo quãng đườngĐang cập nhậtHãng (30 km/h)Hãng (chu trình đô thị)
Quãng đường thực tếĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Sạc AC đầy pinĐang cập nhật8 giờĐang cập nhật
Sạc nhanh DC (10-80%)Đang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Vận hành
Công suấtĐang cập nhật1,5 kWĐang cập nhật
Mô men xoắnĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Tốc độ tối đaĐang cập nhật60 km/hĐang cập nhật
Số chỗĐang cập nhật2 chỗĐang cập nhật
Khối lượngĐang cập nhật105 kgĐang cập nhật
Kích thước
DàiĐang cập nhật1.920 mmĐang cập nhật
RộngĐang cập nhật700 mmĐang cập nhật
CaoĐang cập nhật1.150 mmĐang cập nhật
Chiều dài cơ sởĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Khoảng sáng gầmĐang cập nhật140 mmĐang cập nhật
Bảo hành và thông tin khác
Bảo hành xeĐang cập nhật3 năm hoặc 30.000 kmĐang cập nhật
Bảo hành pinĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Phân khúcXe máy điệnXe máy điệnMô tô điện
Thông số khác
Battery descĐang cập nhật72V30Ah LFPĐang cập nhật
Battery kwh noteĐang cập nhậttính từ 72V×30AhĐang cập nhật
Battery typeLithium-ionLFPLithium-ion (Z-Force)
Charge noteĐang cập nhật5-6 giờĐang cập nhật
Công suất tối đaĐang cập nhật2800 WĐang cập nhật
Dung tích cốpĐang cập nhật20 LĐang cập nhật
License classĐang cập nhậtA1Đang cập nhật
License sourceĐang cập nhậtLuật 36/2024/QH15: Điều 34.1.g (xe gắn máy ≤50 km/h và ≤4 kW, xe này vượt mức nên là mô tô), Điều 57 (A1: mô tô điện đến 11 kW). https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/toan-van-luat-trat-tu-an-toan-giao-thong-duong-bo-119240909105718285.htmĐang cập nhật
Peak kwĐang cập nhật2.8Đang cập nhật
Quãng đườngĐang cập nhậtĐang cập nhật176 dặm chạy phố
Thời gian sạcĐang cập nhật5-6 giờĐang cập nhật

Thêm xe vào so sánh