So sánh Porsche Taycan và Rivian R1S
2 xe · Ô tô
Tóm tắt khác biệt
- Rivian R1S đi xa hơn Porsche Taycan 219 km theo EPA.
| Thông số | Rivian R1S | |
|---|---|---|
| Giá | ||
| Giá niêm yết | 105.800 USD | 83.990 USD |
| Giá mua kèm pin | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| Thuê pin mỗi tháng | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| Pin và sạc | ||
| Pin | 89 kWh | Rivian không công bố dung lượng pin |
| Quãng đường công bố | 441 km | 660 km |
| Chuẩn đo quãng đường | EPA | EPA |
| Quãng đường thực tế | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| Sạc AC đầy pin | 10,5 giờ | Đang cập nhật |
| Sạc nhanh DC (10-80%) | 18 phút | Đang cập nhật |
| Vận hành | ||
| Công suất | 300 kW | Đang cập nhật |
| Mô men xoắn | 369 Nm | Đang cập nhật |
| Tốc độ tối đa | 228 km/h | Đang cập nhật |
| Số chỗ | Đang cập nhật | 7 chỗ |
| Khối lượng | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| Kích thước | ||
| Dài | 4.963 mm | 5.100 mm |
| Rộng | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| Cao | Đang cập nhật | 1.963 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.901 mm | 3.076 mm |
| Khoảng sáng gầm | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| Bảo hành và thông tin khác | ||
| Bảo hành xe | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| Bảo hành pin | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| Phân khúc | Sedan thể thao | SUV 7 chỗ cỡ lớn |
| Thông số khác | ||
| AC note | 0-100% với sạc 9,6 kW | Đang cập nhật |
| Accel 0 60mph s | 4.5 | 3.4 |
| Ban | Đang cập nhật | R1S Premium Long Range, la-zăng 22 inch: 410 dặm EPA |
| Ban Việt Nam | Porsche Việt Nam có phân phối Taycan; giá VN chưa thu thập | Đang cập nhật |
| DC note | 10-80% 18 phút ở trạm 320 kW (33 phút ở trạm 150 kW) | Đang cập nhật |
| Gia ghi chú | MSRP Mỹ MY26 bản Taycan, chưa gồm phí | Đang cập nhật |
| Power note | Bản Taycan RWD: 402 hp, 272 lb-ft (302 lb-ft khi Launch Control) | 665 mã lực và 0-60 mph 3,4 giây là bản Premium có Power Upgrade |
| Quãng đường | 274 dặm EPA (khoảng 441 km); WLTP tới 700 km với Performance Battery Plus | Đang cập nhật |
| Truyền động | RWD | AWD |
