So sánh Tesla Model Y và VinFast Minio Green
2 xe · Ô tô
Tóm tắt khác biệt
- Tesla Model Y đi xa hơn VinFast Minio Green 307 km theo EPA.
| Thông số | Tesla Model Y | VinFast Minio Green |
|---|---|---|
| Giá | ||
| Giá niêm yết | 39.990 USD | 188.000.000 ₫ |
| Giá mua kèm pin | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| Thuê pin mỗi tháng | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| Pin và sạc | ||
| Pin | Tesla không công bố dung lượng pin | 18,3 kWh |
| Quãng đường công bố | 517 km | 210 km |
| Chuẩn đo quãng đường | EPA | NEDC |
| Quãng đường thực tế | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| Sạc AC đầy pin | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| Sạc nhanh DC (10-80%) | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| Vận hành | ||
| Công suất | Đang cập nhật | 30 kW |
| Mô men xoắn | Đang cập nhật | 65 Nm |
| Tốc độ tối đa | Đang cập nhật | 80 km/h |
| Số chỗ | 5 chỗ | 4 chỗ |
| Khối lượng | 1.842 kg | Đang cập nhật |
| Kích thước | ||
| Dài | 4.793 mm | 3.090 mm |
| Rộng | Đang cập nhật | 1.496 mm |
| Cao | 1.621 mm | 1.663 mm |
| Chiều dài cơ sở | Đang cập nhật | 2.065 mm |
| Khoảng sáng gầm | 163 mm | 166 mm |
| Bảo hành và thông tin khác | ||
| Bảo hành xe | 4 năm hoặc 50.000 dặm | 7 năm hoặc 160.000 km |
| Bảo hành pin | 8 năm hoặc 100.000 dặm | 8 năm hoặc 160.000 km |
| Phân khúc | SUV cỡ D | Mini |
| Thông số khác | ||
| Accel 0 60mph s | 6.8 | Đang cập nhật |
| Ban | Model Y Standard RWD 18 inch: 321 dặm EPA | Đang cập nhật |
| DC kw max | 225 | Đang cập nhật |
| DC note | Thêm tới 160 dặm trong 15 phút (Supercharger) | Đang cập nhật |
| Ghi chú giá | Đang cập nhật | Kèm pin, từ 19/09/2026 |
| Gia ghi chú | MSRP Mỹ, chưa gồm phí giao xe | Đang cập nhật |
| Power note | Tesla không công bố công suất, mô-men xoắn, tốc độ tối đa cho bản Standard RWD | Đang cập nhật |
| Sạc AC | Đang cập nhật | 3,3 kW |
| Sạc DC | Đang cập nhật | từ ~24 kW |
| Truyền động | RWD | Đang cập nhật |

