So sánh Tesla Roadster và Xiaomi SU7
2 xe · Ô tô
Tóm tắt khác biệt
- Xiaomi SU7 đi xa hơn Tesla Roadster 240 km theo CLTC.
| Thông số | Tesla Roadster | Xiaomi SU7 |
|---|---|---|
| Giá | ||
| Giá niêm yết | Đang cập nhật | 219.900 CNY |
| Giá mua kèm pin | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| Thuê pin mỗi tháng | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| Pin và sạc | ||
| Pin | Tesla chưa công bố dung lượng pin (mức 200 kWh là thông tin năm 2017) | 73 kWh |
| Quãng đường công bố | 480 km | 720 km |
| Chuẩn đo quãng đường | Hãng | CLTC |
| Quãng đường thực tế | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| Sạc AC đầy pin | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| Sạc nhanh DC (10-80%) | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| Vận hành | ||
| Công suất | 1.119 kW | 235 kW |
| Mô men xoắn | Đang cập nhật | 505 Nm |
| Tốc độ tối đa | 378 km/h | 240 km/h |
| Số chỗ | 2 chỗ | 5 chỗ |
| Khối lượng | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| Kích thước | ||
| Dài | Đang cập nhật | 4.997 mm |
| Rộng | Đang cập nhật | 1.963 mm |
| Cao | Đang cập nhật | 1.460 mm |
| Chiều dài cơ sở | Đang cập nhật | 3.000 mm |
| Khoảng sáng gầm | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| Bảo hành và thông tin khác | ||
| Bảo hành xe | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| Bảo hành pin | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| Phân khúc | Siêu xe thể thao | Sedan cỡ D/E |
| Thông số khác | ||
| Accel 0 100 s | Đang cập nhật | 5.28 |
| Bán tại Việt Nam | không | Đang cập nhật |
| Công suất note | ~1500 hp ≈ 1119 kW (Car and Driver; RWD dual rear motors) | Đang cập nhật |
| Giá | Chưa công bố. Đặt cọc: Performance 50.000 USD, Thrust 250.000 USD, Rocket theo lời mời (Engadget / Tesla) | Đang cập nhật |
| Giá USD cơ sở | 200000 USD base (Electrek guide); Founders 250000 | Đang cập nhật |
| Nam thong so | Đang cập nhật | Bản tiêu chuẩn 2026 (ra mắt 19/3/2026) |
| Quãng đường | Hơn 300 dặm (~480 km) mỗi lần sạc theo Tesla/TechCrunch sau sự kiện 15/10/2026; chưa EPA/WLTP | Đang cập nhật |
| Quãng đường (dặm) | 620 miles ≈ 998 km (hãng; Electrek 2017 + guide — 2 nguồn) | Đang cập nhật |
| Quãng đường max | Đang cập nhật | 902 km CLTC (bản Pro) |
| Sản xuất | Dự kiến 2028 (Musk tại sự kiện 15/10/2026) | Đang cập nhật |
| Tăng tốc | 0–60 mph dưới 1 giây; demo Thrust 0,81 giây (Car and Driver / Engadget) | Đang cập nhật |
| Tốc độ tối đa | Tối thiểu 235 mph (~378 km/h) theo Engadget liveblog sự kiện 15/10/2026; Car and Driver ghi 'over 230 mph'. Musk: có thể nhanh hơn nữa. | Đang cập nhật |
| Truyền động | Đang cập nhật | RWD |

