So sánh VinFast Evo, VinFast Vero X, Yadea Osta và Yadea Voltguard P-L

4 xe · Xe máy

Tóm tắt khác biệt

  • VinFast Evo rẻ hơn VinFast Vero X khoảng 9.300.000 ₫.
  • VinFast Vero X đi xa hơn VinFast Evo 97 km theo Hãng (2 pin).
  • VinFast Evo rẻ hơn Yadea Osta khoảng 3.390.000 ₫.
  • Yadea Osta đi xa hơn VinFast Evo 15 km theo Hãng.
  • VinFast Evo rẻ hơn Yadea Voltguard P-L khoảng 3.890.000 ₫.
  • VinFast Evo đi xa hơn Yadea Voltguard P-L 45 km theo Hãng (2 pin).
Thông sốẢnh minh hoạ VinFast EvoVinFast EvoẢnh minh hoạ VinFast Vero XVinFast Vero XẢnh minh hoạ Yadea OstaYadea OstaẢnh minh hoạ Yadea Voltguard P-LYadea Voltguard P-L
Giá
Giá niêm yết25.600.000 ₫34.900.000 ₫28.990.000 ₫29.490.000 ₫
Giá mua kèm pinĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Thuê pin mỗi thángĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Pin và sạc
PinHỗ trợ 2 pinHỗ trợ 2 pinPin LFP 72V-30Ah/45Ah2,16 kWh
Quãng đường công bố165 km262 km180 km120 km
Chuẩn đo quãng đườngHãng (2 pin)Hãng (2 pin)HãngHãng (30 km/h)
Quãng đường thực tếĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Sạc AC đầy pinĐang cập nhật7 giờĐang cập nhật8 giờ
Sạc nhanh DC (10-80%)Đang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Vận hành
Công suấtĐang cập nhật3 kW1,5 kW1,5 kW
Mô men xoắnĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Tốc độ tối đaĐang cập nhật70 km/h63 km/h60 km/h
Số chỗ2 chỗ2 chỗ2 chỗ2 chỗ
Khối lượngĐang cập nhật92 kg107 kg105 kg
Kích thước
DàiĐang cập nhật1.858 mm1.910 mm1.920 mm
RộngĐang cập nhật690 mm710 mm700 mm
CaoĐang cập nhật1.100 mm1.140 mm1.150 mm
Chiều dài cơ sởĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Khoảng sáng gầmĐang cập nhật133 mm145 mm140 mm
Bảo hành và thông tin khác
Bảo hành xeĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật3 năm hoặc 30.000 km
Bảo hành pinĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Phân khúcXe máy điệnXe máy điệnXe máy điệnXe máy điện
Thông số khác
Battery descĐang cập nhậtĐang cập nhật72V45Ah LFP72V30Ah LFP
Battery kwh noteĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhậttính từ 72V×30Ah
Battery typeĐang cập nhậtLFPLFPLFP
Charge noteĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật5-6 giờ
Công suất (W)Đang cập nhật3000 WĐang cập nhậtĐang cập nhật
Công suất tối đaĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật2800 W
Dung tích cốpĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật20 L
Ghi chú giáGiá kèm pinGiá kèm pinĐang cập nhậtĐang cập nhật
GiáĐang cập nhậtĐang cập nhật28.990.000 - 33.990.000 đồng tùy bản (H+ / P)Đang cập nhật
License classĐang cập nhậtA1A1A1
License sourceĐang cập nhậtLuật 36/2024/QH15: Điều 34.1.g (xe gắn máy ≤50 km/h và ≤4 kW, xe này vượt mức nên là mô tô), Điều 57 (A1: mô tô điện đến 11 kW). https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/toan-van-luat-trat-tu-an-toan-giao-thong-duong-bo-119240909105718285.htmĐang cập nhậtLuật 36/2024/QH15: Điều 34.1.g (xe gắn máy ≤50 km/h và ≤4 kW, xe này vượt mức nên là mô tô), Điều 57 (A1: mô tô điện đến 11 kW). https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/toan-van-luat-trat-tu-an-toan-giao-thong-duong-bo-119240909105718285.htm
Peak kwĐang cập nhậtĐang cập nhật2.752.8
PinĐang cập nhậtLFP; trọng lượng xe+pin 92 kg (112 kg có pin phụ)Đang cập nhậtĐang cập nhật
Quãng đường một lần sạcĐang cập nhật134 kmĐang cập nhậtĐang cập nhật
Thời gian sạcĐang cập nhậtkhoảng 6 giờ 30 phút 0–100%Đang cập nhật5-6 giờ