So sánh VinFast Evo, Yadea Osta, Yadea Voltguard P-L và Zero SR/F

4 xe · Xe máy

Tóm tắt khác biệt

  • VinFast Evo rẻ hơn Yadea Osta khoảng 3.390.000 ₫.
  • Yadea Osta đi xa hơn VinFast Evo 15 km theo Hãng.
  • VinFast Evo rẻ hơn Yadea Voltguard P-L khoảng 3.890.000 ₫.
  • VinFast Evo đi xa hơn Yadea Voltguard P-L 45 km theo Hãng (2 pin).
  • Zero SR/F đi xa hơn VinFast Evo 118 km theo Hãng (chu trình đô thị).
Thông sốẢnh minh hoạ VinFast EvoVinFast EvoẢnh minh hoạ Yadea OstaYadea OstaẢnh minh hoạ Yadea Voltguard P-LYadea Voltguard P-LẢnh minh hoạ Zero SR/FZero SR/F
Giá
Giá niêm yết25.600.000 ₫28.990.000 ₫29.490.000 ₫20.495 USD
Giá mua kèm pinĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Thuê pin mỗi thángĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Pin và sạc
PinHỗ trợ 2 pinPin LFP 72V-30Ah/45Ah2,16 kWh17,3 kWh
Quãng đường công bố165 km180 km120 km283 km
Chuẩn đo quãng đườngHãng (2 pin)HãngHãng (30 km/h)Hãng (chu trình đô thị)
Quãng đường thực tếĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Sạc AC đầy pinĐang cập nhậtĐang cập nhật8 giờĐang cập nhật
Sạc nhanh DC (10-80%)Đang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Vận hành
Công suấtĐang cập nhật1,5 kW1,5 kWĐang cập nhật
Mô men xoắnĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Tốc độ tối đaĐang cập nhật63 km/h60 km/hĐang cập nhật
Số chỗ2 chỗ2 chỗ2 chỗĐang cập nhật
Khối lượngĐang cập nhật107 kg105 kgĐang cập nhật
Kích thước
DàiĐang cập nhật1.910 mm1.920 mmĐang cập nhật
RộngĐang cập nhật710 mm700 mmĐang cập nhật
CaoĐang cập nhật1.140 mm1.150 mmĐang cập nhật
Chiều dài cơ sởĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Khoảng sáng gầmĐang cập nhật145 mm140 mmĐang cập nhật
Bảo hành và thông tin khác
Bảo hành xeĐang cập nhậtĐang cập nhật3 năm hoặc 30.000 kmĐang cập nhật
Bảo hành pinĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Phân khúcXe máy điệnXe máy điệnXe máy điệnMô tô điện
Thông số khác
Battery descĐang cập nhật72V45Ah LFP72V30Ah LFPĐang cập nhật
Battery kwh noteĐang cập nhậtĐang cập nhậttính từ 72V×30AhĐang cập nhật
Battery typeĐang cập nhậtLFPLFPLithium-ion (Z-Force)
Charge noteĐang cập nhậtĐang cập nhật5-6 giờĐang cập nhật
Công suất tối đaĐang cập nhậtĐang cập nhật2800 WĐang cập nhật
Dung tích cốpĐang cập nhậtĐang cập nhật20 LĐang cập nhật
Ghi chú giáGiá kèm pinĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
GiáĐang cập nhật28.990.000 - 33.990.000 đồng tùy bản (H+ / P)Đang cập nhậtĐang cập nhật
License classĐang cập nhậtA1A1Đang cập nhật
License sourceĐang cập nhậtĐang cập nhậtLuật 36/2024/QH15: Điều 34.1.g (xe gắn máy ≤50 km/h và ≤4 kW, xe này vượt mức nên là mô tô), Điều 57 (A1: mô tô điện đến 11 kW). https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/toan-van-luat-trat-tu-an-toan-giao-thong-duong-bo-119240909105718285.htmĐang cập nhật
Peak kwĐang cập nhật2.752.8Đang cập nhật
Quãng đườngĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật176 dặm chạy phố
Thời gian sạcĐang cập nhậtĐang cập nhật5-6 giờĐang cập nhật