So sánh VinFast Feliz II và VinFast Vero X

2 xe · Xe máy

Tóm tắt khác biệt

  • VinFast Feliz II rẻ hơn VinFast Vero X khoảng 4.400.000 ₫.
  • VinFast Vero X đi xa hơn VinFast Feliz II 106 km theo Hãng (2 pin).
Thông sốẢnh minh hoạ VinFast Feliz IIVinFast Feliz IIẢnh minh hoạ VinFast Vero XVinFast Vero X
Giá
Giá niêm yết30.500.000 ₫34.900.000 ₫
Giá mua kèm pinĐang cập nhậtĐang cập nhật
Thuê pin mỗi thángĐang cập nhậtĐang cập nhật
Pin và sạc
PinHỗ trợ 2 pinHỗ trợ 2 pin
Quãng đường công bố156 km262 km
Chuẩn đo quãng đườngHãng (2 pin)Hãng (2 pin)
Quãng đường thực tếĐang cập nhậtĐang cập nhật
Sạc AC đầy pinĐang cập nhật7 giờ
Sạc nhanh DC (10-80%)Đang cập nhậtĐang cập nhật
Vận hành
Công suất3 kW3 kW
Mô men xoắnĐang cập nhậtĐang cập nhật
Tốc độ tối đa70 km/h70 km/h
Số chỗ2 chỗ2 chỗ
Khối lượngĐang cập nhật92 kg
Kích thước
DàiĐang cập nhật1.858 mm
RộngĐang cập nhật690 mm
CaoĐang cập nhật1.100 mm
Chiều dài cơ sởĐang cập nhậtĐang cập nhật
Khoảng sáng gầmĐang cập nhật133 mm
Bảo hành và thông tin khác
Bảo hành xeĐang cập nhậtĐang cập nhật
Bảo hành pinĐang cập nhậtĐang cập nhật
Phân khúcXe máy điệnXe máy điện
Thông số khác
Battery typeĐang cập nhậtLFP
Công suất (W)3000 W3000 W
Ghi chú giáGiá kèm pinGiá kèm pin
License classA1A1
License sourceLuật 36/2024/QH15: Điều 34.1.g (xe gắn máy ≤50 km/h và ≤4 kW, xe này vượt mức nên là mô tô), Điều 57 (A1: mô tô điện đến 11 kW). https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/toan-van-luat-trat-tu-an-toan-giao-thong-duong-bo-119240909105718285.htmLuật 36/2024/QH15: Điều 34.1.g (xe gắn máy ≤50 km/h và ≤4 kW, xe này vượt mức nên là mô tô), Điều 57 (A1: mô tô điện đến 11 kW). https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/toan-van-luat-trat-tu-an-toan-giao-thong-duong-bo-119240909105718285.htm
PinĐang cập nhậtLFP; trọng lượng xe+pin 92 kg (112 kg có pin phụ)
Quãng đường hãng công bố~160 km/lần sạc (trang chủ VinFast); DB đang 156 km 2 pin — không ghi đèĐang cập nhật
Quãng đường một lần sạcĐang cập nhật134 km
Thời gian sạcĐang cập nhậtkhoảng 6 giờ 30 phút 0–100%

Thêm xe vào so sánh