So sánh VinFast Feliz II, VinFast Vero X, Yadea Osta và Yadea Vora

4 xe · Xe máy

Tóm tắt khác biệt

  • VinFast Feliz II rẻ hơn VinFast Vero X khoảng 4.400.000 ₫.
  • VinFast Vero X đi xa hơn VinFast Feliz II 106 km theo Hãng (2 pin).
  • Yadea Osta rẻ hơn VinFast Feliz II khoảng 1.510.000 ₫.
  • Yadea Osta đi xa hơn VinFast Feliz II 24 km theo Hãng.
  • VinFast Feliz II rẻ hơn Yadea Vora khoảng 12.490.000 ₫.
  • Yadea Vora đi xa hơn VinFast Feliz II 140 km theo Hãng (pin kép).
Thông sốẢnh minh hoạ VinFast Feliz IIVinFast Feliz IIẢnh minh hoạ VinFast Vero XVinFast Vero XẢnh minh hoạ Yadea OstaYadea OstaẢnh minh hoạ Yadea VoraYadea Vora
Giá
Giá niêm yết30.500.000 ₫34.900.000 ₫28.990.000 ₫42.990.000 ₫
Giá mua kèm pinĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Thuê pin mỗi thángĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Pin và sạc
PinHỗ trợ 2 pinHỗ trợ 2 pinPin LFP 72V-30Ah/45AhPin kép lithium chống nước
Quãng đường công bố156 km262 km180 km296 km
Chuẩn đo quãng đườngHãng (2 pin)Hãng (2 pin)HãngHãng (pin kép)
Quãng đường thực tếĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Sạc AC đầy pinĐang cập nhật7 giờĐang cập nhật7 giờ
Sạc nhanh DC (10-80%)Đang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Vận hành
Công suất3 kW3 kW1,5 kW1,5 kW
Mô men xoắnĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Tốc độ tối đa70 km/h70 km/h63 km/h60 km/h
Số chỗ2 chỗ2 chỗ2 chỗ2 chỗ
Khối lượngĐang cập nhật92 kg107 kg114 kg
Kích thước
DàiĐang cập nhật1.858 mm1.910 mmĐang cập nhật
RộngĐang cập nhật690 mm710 mmĐang cập nhật
CaoĐang cập nhật1.100 mm1.140 mmĐang cập nhật
Chiều dài cơ sởĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Khoảng sáng gầmĐang cập nhật133 mm145 mmĐang cập nhật
Bảo hành và thông tin khác
Bảo hành xeĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Bảo hành pinĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Phân khúcXe máy điệnXe máy điệnXe máy điệnXe máy điện
Thông số khác
Battery descĐang cập nhậtĐang cập nhật72V45Ah LFPĐang cập nhật
Battery typeĐang cập nhậtLFPLFPlithium
Charge noteĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật6–8h (lấy 7h)
Công suất (W)3000 W3000 WĐang cập nhậtĐang cập nhật
Ghi chú giáGiá kèm pinGiá kèm pinĐang cập nhậtĐang cập nhật
GiáĐang cập nhậtĐang cập nhật28.990.000 - 33.990.000 đồng tùy bản (H+ / P)Đang cập nhật
License classA1A1A1A1
License sourceLuật 36/2024/QH15: Điều 34.1.g (xe gắn máy ≤50 km/h và ≤4 kW, xe này vượt mức nên là mô tô), Điều 57 (A1: mô tô điện đến 11 kW). https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/toan-van-luat-trat-tu-an-toan-giao-thong-duong-bo-119240909105718285.htmLuật 36/2024/QH15: Điều 34.1.g (xe gắn máy ≤50 km/h và ≤4 kW, xe này vượt mức nên là mô tô), Điều 57 (A1: mô tô điện đến 11 kW). https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/toan-van-luat-trat-tu-an-toan-giao-thong-duong-bo-119240909105718285.htmĐang cập nhậtĐang cập nhật
Peak kwĐang cập nhậtĐang cập nhật2.752.63
PinĐang cập nhậtLFP; trọng lượng xe+pin 92 kg (112 kg có pin phụ)Đang cập nhậtĐang cập nhật
Quãng đường hãng công bố~160 km/lần sạc (trang chủ VinFast); DB đang 156 km 2 pin — không ghi đèĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Quãng đường một lần sạcĐang cập nhật134 kmĐang cập nhậtĐang cập nhật
Thời gian sạcĐang cập nhậtkhoảng 6 giờ 30 phút 0–100%Đang cập nhậtĐang cập nhật