So sánh VinFast Minio Green và VinFast Nerio Green
2 xe · Ô tô
Tóm tắt khác biệt
- VinFast Minio Green rẻ hơn VinFast Nerio Green khoảng 440.000.000 ₫.
- VinFast Nerio Green đi xa hơn VinFast Minio Green 109 km theo NEDC.
| Thông số | VinFast Minio Green | VinFast Nerio Green |
|---|---|---|
| Giá | ||
| Giá niêm yết | 188.000.000 ₫ | 628.000.000 ₫ |
| Giá mua kèm pin | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| Thuê pin mỗi tháng | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| Pin và sạc | ||
| Pin | 18,3 kWh | 41,9 kWh |
| Quãng đường công bố | 210 km | 319 km |
| Chuẩn đo quãng đường | NEDC | NEDC |
| Quãng đường thực tế | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| Sạc AC đầy pin | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| Sạc nhanh DC (10-80%) | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| Vận hành | ||
| Công suất | 30 kW | 110 kW |
| Mô men xoắn | 65 Nm | 242 Nm |
| Tốc độ tối đa | 80 km/h | Đang cập nhật |
| Số chỗ | 4 chỗ | 5 chỗ |
| Khối lượng | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| Kích thước | ||
| Dài | 3.090 mm | 4.300 mm |
| Rộng | 1.496 mm | 1.768 mm |
| Cao | 1.663 mm | 1.615 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.065 mm | 2.611 mm |
| Khoảng sáng gầm | 166 mm | 165 mm |
| Bảo hành và thông tin khác | ||
| Bảo hành xe | 7 năm hoặc 160.000 km | 7 năm hoặc 160.000 km |
| Bảo hành pin | 8 năm hoặc 160.000 km | 8 năm hoặc 160.000 km |
| Phân khúc | Mini | B-SUV (dịch vụ) |
| Thông số khác | ||
| Ghi chú giá | Kèm pin, từ 19/09/2026 | Kèm pin, từ 19/09/2026 |
| Quãng đường chính xác | Đang cập nhật | 318,6 km NEDC |
| Sạc AC | 3,3 kW | Đang cập nhật |
| Sạc DC | từ ~24 kW | Đang cập nhật |
| Sạc nhanh DC | Đang cập nhật | 27 phút (10-70%) |

