So sánh VinFast Minio Green, VinFast VF 2 và VinFast VF 9

3 xe · Ô tô

Tóm tắt khác biệt

  • VinFast Minio Green rẻ hơn VinFast VF 9 khoảng 1.160.000.000 ₫.
  • VinFast VF 9 đi xa hơn VinFast Minio Green 416 km theo WLTP.
Thông sốẢnh minh hoạ VinFast Minio GreenVinFast Minio GreenẢnh minh hoạ VinFast VF 2VinFast VF 2Ảnh minh hoạ VinFast VF 9VinFast VF 9
Giá
Giá niêm yết188.000.000 ₫188.000.000 ₫1.348.000.000 ₫
Giá mua kèm pinĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Thuê pin mỗi thángĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Pin và sạc
Pin18,3 kWh18,3 kWh123 kWh
Quãng đường công bố210 km210 km626 km
Chuẩn đo quãng đườngNEDCNEDCWLTP
Quãng đường thực tếĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Sạc AC đầy pinĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Sạc nhanh DC (10-80%)Đang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Vận hành
Công suất30 kW30 kW300 kW
Mô men xoắn65 Nm65 Nm620 Nm
Tốc độ tối đa80 km/h80 km/hĐang cập nhật
Số chỗ4 chỗ4 chỗ7 chỗ
Khối lượngĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Kích thước
Dài3.090 mm3.090 mm5.119 mm
Rộng1.496 mm1.496 mm2.004 mm
Cao1.663 mm1.663 mm1.691 mm
Chiều dài cơ sở2.065 mm2.065 mm3.149 mm
Khoảng sáng gầm166 mm166 mmĐang cập nhật
Bảo hành và thông tin khác
Bảo hành xe7 năm hoặc 160.000 kmĐang cập nhật10 năm hoặc 200.000 km
Bảo hành pin8 năm hoặc 160.000 kmĐang cập nhật10 năm hoặc 200.000 km
Phân khúcMiniMiniE-SUV
Thông số khác
DC kw maxĐang cập nhật24Đang cập nhật
Ghi chú giáKèm pin, từ 19/09/2026Đang cập nhậtEco 1,348 tỷ; Plus 1,529 tỷ; kèm pin, từ 19/09/2026
Quãng đường bản PlusĐang cập nhậtĐang cập nhật602 km WLTP
Sạc AC3,3 kWĐang cập nhật1 pha 6,6 kW / 3 pha 11 kW
Sạc DCtừ ~24 kWĐang cập nhậtĐang cập nhật
Sạc nhanh DCĐang cập nhật34 phút (10-70%)Đang cập nhật
Truyền độngĐang cập nhậtRWDĐang cập nhật