So sánh VinFast Minio Green, VinFast VF 2 và Wuling Bingo

3 xe · Ô tô

Tóm tắt khác biệt

  • VinFast Minio Green rẻ hơn Wuling Bingo khoảng 211.000.000 ₫.
  • Wuling Bingo đi xa hơn VinFast Minio Green 123 km theo Hãng.
Thông sốẢnh minh hoạ VinFast Minio GreenVinFast Minio GreenẢnh minh hoạ VinFast VF 2VinFast VF 2Ảnh minh hoạ Wuling BingoWuling Bingo
Giá
Giá niêm yết188.000.000 ₫188.000.000 ₫399.000.000 ₫
Giá mua kèm pinĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Thuê pin mỗi thángĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Pin và sạc
Pin18,3 kWh18,3 kWh31,9 kWh
Quãng đường công bố210 km210 km333 km
Chuẩn đo quãng đườngNEDCNEDCHãng
Quãng đường thực tếĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Sạc AC đầy pinĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Sạc nhanh DC (10-80%)Đang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Vận hành
Công suất30 kW30 kW50 kW
Mô men xoắn65 Nm65 Nm125 Nm
Tốc độ tối đa80 km/h80 km/h130 km/h
Số chỗ4 chỗ4 chỗ5 chỗ
Khối lượngĐang cập nhậtĐang cập nhật1.135 kg
Kích thước
Dài3.090 mm3.090 mm3.950 mm
Rộng1.496 mm1.496 mm1.708 mm
Cao1.663 mm1.663 mm1.580 mm
Chiều dài cơ sở2.065 mm2.065 mm2.560 mm
Khoảng sáng gầm166 mm166 mm150 mm
Bảo hành và thông tin khác
Bảo hành xe7 năm hoặc 160.000 kmĐang cập nhật4 năm hoặc 150.000 km
Bảo hành pin8 năm hoặc 160.000 kmĐang cập nhật7 năm hoặc 150.000 km
Phân khúcMiniMiniHatchback hạng A/B
Thông số khác
AC kw maxĐang cập nhậtĐang cập nhật6.6
DC kw maxĐang cập nhật2432
DC minutes 30 80Đang cập nhậtĐang cập nhật35
Ghi chú giáKèm pin, từ 19/09/2026Đang cập nhậtTiêu chuẩn 399 triệu, Plus 469 triệu (333 km); Max 499 triệu (38 kWh, 410 km)
Sạc AC3,3 kWĐang cập nhật6,6 kW
Sạc DCtừ ~24 kWĐang cập nhậtĐang cập nhật
Sạc nhanh DCĐang cập nhật34 phút (10-70%)DC 32 kW, 30-80% trong 35 phút
Truyền độngĐang cập nhậtRWDFWD