So sánh VinFast Nerio Green và VinFast VF 5
2 xe · Ô tô
Tóm tắt khác biệt
- VinFast VF 5 rẻ hơn VinFast Nerio Green khoảng 132.000.000 ₫.
- VinFast VF 5 đi xa hơn VinFast Nerio Green 7 km theo NEDC.
| Thông số | VinFast Nerio Green | VinFast VF 5 |
|---|---|---|
| Giá | ||
| Giá niêm yết | 628.000.000 ₫ | 496.000.000 ₫ |
| Giá mua kèm pin | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| Thuê pin mỗi tháng | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| Pin và sạc | ||
| Pin | 41,9 kWh | 37,23 kWh |
| Quãng đường công bố | 319 km | 326 km |
| Chuẩn đo quãng đường | NEDC | NEDC |
| Quãng đường thực tế | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| Sạc AC đầy pin | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| Sạc nhanh DC (10-80%) | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| Vận hành | ||
| Công suất | 110 kW | 100 kW |
| Mô men xoắn | 242 Nm | 135 Nm |
| Tốc độ tối đa | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| Số chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |
| Khối lượng | Đang cập nhật | 1.360 kg |
| Kích thước | ||
| Dài | 4.300 mm | 3.965 mm |
| Rộng | 1.768 mm | 1.720 mm |
| Cao | 1.615 mm | 1.580 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.611 mm | 2.513 mm |
| Khoảng sáng gầm | 165 mm | 182 mm |
| Bảo hành và thông tin khác | ||
| Bảo hành xe | 7 năm hoặc 160.000 km | 7 năm hoặc 160.000 km |
| Bảo hành pin | 8 năm hoặc 160.000 km | 8 năm hoặc 160.000 km |
| Phân khúc | B-SUV (dịch vụ) | A-SUV |
| Thông số khác | ||
| Ghi chú giá | Kèm pin, từ 19/09/2026 | Plus 496 triệu, kèm pin, từ 19/09/2026 |
| Quãng đường chính xác | 318,6 km NEDC | Đang cập nhật |
| Sạc nhanh DC | 27 phút (10-70%) | Đang cập nhật |

