So sánh VinFast Vero X, Yadea Osta, Yadea Voltguard U80 và Yadea Vora

4 xe · Xe máy

Tóm tắt khác biệt

  • Yadea Osta rẻ hơn VinFast Vero X khoảng 5.910.000 ₫.
  • VinFast Vero X đi xa hơn Yadea Osta 82 km theo Hãng (2 pin).
  • VinFast Vero X rẻ hơn Yadea Voltguard U80 khoảng 4.090.000 ₫.
  • Yadea Voltguard U80 đi xa hơn VinFast Vero X 18 km theo Hãng (pin kép).
  • VinFast Vero X rẻ hơn Yadea Vora khoảng 8.090.000 ₫.
  • Yadea Vora đi xa hơn VinFast Vero X 34 km theo Hãng (pin kép).
Thông sốẢnh minh hoạ VinFast Vero XVinFast Vero XẢnh minh hoạ Yadea OstaYadea OstaẢnh minh hoạ Yadea Voltguard U80Yadea Voltguard U80Ảnh minh hoạ Yadea VoraYadea Vora
Giá
Giá niêm yết34.900.000 ₫28.990.000 ₫38.990.000 ₫42.990.000 ₫
Giá mua kèm pinĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Thuê pin mỗi thángĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Pin và sạc
PinHỗ trợ 2 pinPin LFP 72V-30Ah/45Ah3,6 kWhPin kép lithium chống nước
Quãng đường công bố262 km180 km280 km296 km
Chuẩn đo quãng đườngHãng (2 pin)HãngHãng (pin kép)Hãng (pin kép)
Quãng đường thực tếĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Sạc AC đầy pin7 giờĐang cập nhật8 giờ7 giờ
Sạc nhanh DC (10-80%)Đang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Vận hành
Công suất3 kW1,5 kW1,5 kW1,5 kW
Mô men xoắnĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Tốc độ tối đa70 km/h63 km/h64 km/h60 km/h
Số chỗ2 chỗ2 chỗ2 chỗ2 chỗ
Khối lượng92 kg107 kg112 kg114 kg
Kích thước
Dài1.858 mm1.910 mm1.919 mmĐang cập nhật
Rộng690 mm710 mm685 mmĐang cập nhật
Cao1.100 mm1.140 mm1.150 mmĐang cập nhật
Chiều dài cơ sởĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Khoảng sáng gầm133 mm145 mm140 mmĐang cập nhật
Bảo hành và thông tin khác
Bảo hành xeĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Bảo hành pinĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Phân khúcXe máy điệnXe máy điệnXe máy điệnXe máy điện
Thông số khác
Battery descĐang cập nhật72V45Ah LFP72V50Ah LFP (+ phụ 72V30Ah)Đang cập nhật
Battery noteĐang cập nhậtĐang cập nhậtpin chính 72V50Ah → 3.6 kWh; có thể thêm 72V30AhĐang cập nhật
Battery typeLFPLFPLFPlithium
Charge noteĐang cập nhậtĐang cập nhật7–8h (lấy 8h)6–8h (lấy 7h)
Công suất (W)3000 WĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Công suất tối đaĐang cập nhậtĐang cập nhật5.500 WĐang cập nhật
Ghi chú giáGiá kèm pinĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
GiáĐang cập nhật28.990.000 - 33.990.000 đồng tùy bản (H+ / P)Đang cập nhậtĐang cập nhật
License classA1A1A1A1
License sourceLuật 36/2024/QH15: Điều 34.1.g (xe gắn máy ≤50 km/h và ≤4 kW, xe này vượt mức nên là mô tô), Điều 57 (A1: mô tô điện đến 11 kW). https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/toan-van-luat-trat-tu-an-toan-giao-thong-duong-bo-119240909105718285.htmĐang cập nhậtLuật 36/2024/QH15: Điều 34.1.g (xe gắn máy ≤50 km/h và ≤4 kW, xe này vượt mức nên là mô tô), Điều 57 (A1: mô tô điện đến 11 kW). https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/toan-van-luat-trat-tu-an-toan-giao-thong-duong-bo-119240909105718285.htmĐang cập nhật
Peak kwĐang cập nhật2.752.82.63
PinLFP; trọng lượng xe+pin 92 kg (112 kg có pin phụ)Đang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Quãng đường một lần sạc134 kmĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Thời gian sạckhoảng 6 giờ 30 phút 0–100%Đang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật