So sánh VinFast VF 3 và Wuling Bingo
2 xe · Ô tô
Tóm tắt khác biệt
- VinFast VF 3 rẻ hơn Wuling Bingo khoảng 114.000.000 ₫.
- Wuling Bingo đi xa hơn VinFast VF 3 118 km theo Hãng.
| Thông số | VinFast VF 3 | |
|---|---|---|
| Giá | ||
| Giá niêm yết | 285.000.000 ₫ | 399.000.000 ₫ |
| Giá mua kèm pin | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| Thuê pin mỗi tháng | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| Pin và sạc | ||
| Pin | 18,64 kWh | 31,9 kWh |
| Quãng đường công bố | 215 km | 333 km |
| Chuẩn đo quãng đường | NEDC | Hãng |
| Quãng đường thực tế | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| Sạc AC đầy pin | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| Sạc nhanh DC (10-80%) | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| Vận hành | ||
| Công suất | 30 kW | 50 kW |
| Mô men xoắn | 110 Nm | 125 Nm |
| Tốc độ tối đa | 100 km/h | 130 km/h |
| Số chỗ | 4 chỗ | 5 chỗ |
| Khối lượng | Đang cập nhật | 1.135 kg |
| Kích thước | ||
| Dài | 3.190 mm | 3.950 mm |
| Rộng | 1.679 mm | 1.708 mm |
| Cao | 1.652 mm | 1.580 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.075 mm | 2.560 mm |
| Khoảng sáng gầm | 175 mm | 150 mm |
| Bảo hành và thông tin khác | ||
| Bảo hành xe | 7 năm hoặc 160.000 km | 4 năm hoặc 150.000 km |
| Bảo hành pin | 8 năm hoặc 160.000 km | 7 năm hoặc 150.000 km |
| Phân khúc | Mini SUV | Hatchback hạng A/B |
| Thông số khác | ||
| AC kw max | Đang cập nhật | 6.6 |
| DC kw max | Đang cập nhật | 32 |
| DC minutes 10 70 | 36 | Đang cập nhật |
| DC minutes 30 80 | Đang cập nhật | 35 |
| DC note | VinFast công bố 36 phút cho 10-70%, không công bố 10-80% | Đang cập nhật |
| Ghi chú giá | Eco 285 triệu (Tiêu chuẩn 2), Plus 296 triệu; giá kèm pin, áp dụng từ 19/09/2026 | Tiêu chuẩn 399 triệu, Plus 469 triệu (333 km); Max 499 triệu (38 kWh, 410 km) |
| Sạc AC | Đang cập nhật | 6,6 kW |
| Sạc DC | tối đa ~24 kW (FAQ VinFast) | Đang cập nhật |
| Sạc nhanh DC | 36 phút (10-70%) | DC 32 kW, 30-80% trong 35 phút |
| Truyền động | RWD | FWD |
