So sánh Wuling Bingo và Wuling Macaron
2 xe · Ô tô
Tóm tắt khác biệt
- Wuling Macaron rẻ hơn Wuling Bingo khoảng 120.000.000 ₫.
- Wuling Bingo đi xa hơn Wuling Macaron 128 km theo Hãng.
| Thông số | ||
|---|---|---|
| Giá | ||
| Giá niêm yết | 399.000.000 ₫ | 279.000.000 ₫ |
| Giá mua kèm pin | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| Thuê pin mỗi tháng | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| Pin và sạc | ||
| Pin | 31,9 kWh | 16,2 kWh |
| Quãng đường công bố | 333 km | 205 km |
| Chuẩn đo quãng đường | Hãng | CLTC |
| Quãng đường thực tế | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| Sạc AC đầy pin | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| Sạc nhanh DC (10-80%) | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| Vận hành | ||
| Công suất | 50 kW | 30 kW |
| Mô men xoắn | 125 Nm | 85 Nm |
| Tốc độ tối đa | 130 km/h | 100 km/h |
| Số chỗ | 5 chỗ | 4 chỗ |
| Khối lượng | 1.135 kg | 780 kg |
| Kích thước | ||
| Dài | 3.950 mm | 3.260 mm |
| Rộng | 1.708 mm | 1.510 mm |
| Cao | 1.580 mm | 1.580 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.560 mm | 2.190 mm |
| Khoảng sáng gầm | 150 mm | Đang cập nhật |
| Bảo hành và thông tin khác | ||
| Bảo hành xe | 4 năm hoặc 150.000 km | Đang cập nhật |
| Bảo hành pin | 7 năm hoặc 150.000 km | Đang cập nhật |
| Phân khúc | Hatchback hạng A/B | Mini EV |
| Thông số khác | ||
| AC kw max | 6.6 | 6.6 |
| DC kw max | 32 | 19.4 |
| DC minutes 30 80 | 35 | 35 |
| Ghi chú giá | Tiêu chuẩn 399 triệu, Plus 469 triệu (333 km); Max 499 triệu (38 kWh, 410 km) | 205 km: 279 triệu; 300 km (25,1 kWh CLTC): 339 triệu — wuling-ev.vn |
| Sạc AC | 6,6 kW | 6,6 kW |
| Sạc nhanh DC | DC 32 kW, 30-80% trong 35 phút | DC 19,4 kW, 30-80% trong 35 phút |
| Truyền động | FWD | RWD |