1/3

Thông số kỹ thuật
Giá
| Giá niêm yết | 898.000.000 ₫i |
|---|---|
| Giá mua kèm pin | Đang cập nhậti |
| Thuê pin mỗi tháng | Đang cập nhậti |
| Ngày cập nhật giá | 16/10/2026i |
Pin và sạc
| Pin | 60,13 kWhi |
|---|---|
| Quãng đường công bố | 480 kmi |
| Chuẩn đo quãng đường | NEDCi |
| Quãng đường thực tế | Đang cập nhậti |
| Sạc AC đầy pin | Đang cập nhậti |
| Sạc nhanh DC (10-80%) | Đang cập nhậti |
Vận hành
| Công suất | 170 kWi |
|---|---|
| Mô men xoắn | 330 Nmi |
| Tốc độ tối đa | Đang cập nhậti |
| Số chỗ | 5 chỗi |
| Khối lượng | 1.870 kgi |
Kích thước
| Dài | 4.701 mmi |
|---|---|
| Rộng | 1.872 mmi |
| Cao | 1.670 mmi |
| Chiều dài cơ sở | 2.840 mmi |
| Khoảng sáng gầm | 170 mmi |
Bảo hành và thông tin khác
| Bảo hành xe | 7 năm hoặc 160.000 kmi |
|---|---|
| Bảo hành pin | 8 năm hoặc 160.000 kmi |
| Phân khúc | D-SUVi |
| Năm sản xuất | Đang cập nhậti |
| Trạng thái | Đang bán |
Thông số khác
| Sạc AC | tối đa 7,2 kWi |
|---|---|
| Sạc DC | tối đa 100 kW; 10–70% dưới 30 phúti |
| Ghi chú giá | Eco pin CATL VN 898 triệu (bảng giá 19/09/2026)i |
| Quãng đường | 480–500 km NEDC (brochure); lấy 480i |
Cập nhật gần nhất 17/10/2026
So sánh và xếp hạng
Tin liên quan
Chưa có bài viết nào gắn với mẫu xe này.
Xe tương tự
Cùng phân khúc D-SUV và giá trong khoảng ±20%.
Chưa có mẫu xe nào tương tự trong dữ liệu hiện có.