So sánh BYD Atto 2, BYD Atto 3, BYD Seal và VinFast VF 6

4 xe · Ô tô

Tóm tắt khác biệt

  • BYD Atto 2 rẻ hơn BYD Atto 3 khoảng 97.000.000 ₫.
  • BYD Atto 3 đi xa hơn BYD Atto 2 30 km theo NEDC.
  • BYD Atto 2 rẻ hơn BYD Seal khoảng 450.000.000 ₫.
  • BYD Seal đi xa hơn BYD Atto 2 80 km theo WLTC.
  • VinFast VF 6 rẻ hơn BYD Atto 2 khoảng 23.000.000 ₫.
  • VinFast VF 6 đi xa hơn BYD Atto 2 105 km theo NEDC.
Thông sốẢnh minh hoạ BYD Atto 2BYD Atto 2Ảnh minh hoạ BYD Atto 3BYD Atto 3Ảnh minh hoạ BYD SealBYD SealẢnh minh hoạ VinFast VF 6VinFast VF 6
Giá
Giá niêm yết669.000.000 ₫766.000.000 ₫1.119.000.000 ₫646.000.000 ₫
Giá mua kèm pinĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Thuê pin mỗi thángĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Pin và sạc
Pin45,12 kWh49,92 kWh61,44 kWh59,6 kWh
Quãng đường công bố380 km410 km460 km485 km
Chuẩn đo quãng đườngNEDCNEDCWLTCNEDC
Quãng đường thực tếĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Sạc AC đầy pinĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Sạc nhanh DC (10-80%)Đang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Vận hành
Công suất130 kW150 kW150 kW130 kW
Mô men xoắn290 Nm310 Nm310 Nm250 Nm
Tốc độ tối đaĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Số chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Khối lượngĐang cập nhậtĐang cập nhật1.922 kgĐang cập nhật
Kích thước
Dài4.310 mm4.455 mm4.800 mm4.241 mm
Rộng1.830 mm1.875 mm1.875 mm1.834 mm
Cao1.675 mm1.615 mm1.460 mm1.580 mm
Chiều dài cơ sở2.620 mm2.720 mm2.920 mm2.730 mm
Khoảng sáng gầm170 mm150 mm120 mmĐang cập nhật
Bảo hành và thông tin khác
Bảo hành xe6 năm hoặc 150.000 km6 năm hoặc 150.000 km6 năm hoặc 150.000 km7 năm hoặc 160.000 km
Bảo hành pin8 năm hoặc 160.000 km8 năm hoặc 160.000 km8 năm hoặc 160.000 km8 năm hoặc 160.000 km
Phân khúcB-SUVB-SUVSedan hạng DB-SUV
Thông số khác
AC kw max7Đang cập nhật7Đang cập nhật
Accel 0 100 s8.37.37.5Đang cập nhật
Battery typeLFP (Blade)LFP (Blade)LFP (Blade)Đang cập nhật
Công suấtĐang cập nhật201 mã lực (≈150 kW) / 310 Nm — BYD VNĐang cập nhậtĐang cập nhật
Công suất bản AdvancedĐang cập nhậtĐang cập nhật201 mã lực / 310 Nm (BYD VN)Đang cập nhật
Công suất bản EcoĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật130 kW / 250 Nm
Công suất bản PlusĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật150 kW / 310 Nm
DC kw max6570110Đang cập nhật
DC noteĐang cập nhậtDynamic CCS2 70 kW; Premium 88 kWĐang cập nhậtĐang cập nhật
Ghi chú giáĐang cập nhậtDynamic 766 triệu; Premium 886 triệu (60,48 kWh, 480 km NEDC)Advanced 1,119 tỷ; Performance 1,359 tỷEco 646 triệu; Plus 699 triệu; kèm pin, từ 19/09/2026
Performance noteĐang cập nhậtĐang cập nhậtPerformance AWD: 390 kW, 670 Nm, 0-100 3,8 giây, 82,56 kWh, 520 km WLTC, DC 150 kWĐang cập nhật
Pin bản PerformanceĐang cập nhậtĐang cập nhật82,56 kWh (flyer BYD; chưa gán bản Performance)Đang cập nhật
Quãng đường bản PlusĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật460 km NEDC
Sạc ACType 2 / Wallbox 7 kWĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Sạc DCCCS2 65 kW; 30–80% ~28 phút (VnExpress)Đang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Truyền độngFWDFWDRWDĐang cập nhật