BYDĐang bánSedan hạng D

BYD Seal

Giá niêm yết
1.119.000.000 ₫
Quãng đường công bố
460 km (WLTC)
Pin
61,44 kWh
Sạc
AC Đang cập nhật
So sánh

Thông số kỹ thuật

Giá

Giá
Giá niêm yết1.119.000.000 ₫i
Giá mua kèm pinĐang cập nhậti
Thuê pin mỗi thángĐang cập nhậti
Ngày cập nhật giá16/10/2026i

Pin và sạc

Pin và sạc
Pin61,44 kWhi
Quãng đường công bố460 kmi
Chuẩn đo quãng đườngWLTCi
Quãng đường thực tếĐang cập nhậti
Sạc AC đầy pinĐang cập nhậti
Sạc nhanh DC (10-80%)Đang cập nhậti

Vận hành

Vận hành
Công suất150 kWi
Mô men xoắn310 Nmi
Tốc độ tối đaĐang cập nhậti
Số chỗ5 chỗi
Khối lượng1.922 kgi

Kích thước

Kích thước
Dài4.800 mmi
Rộng1.875 mmi
Cao1.460 mmi
Chiều dài cơ sở2.920 mmi
Khoảng sáng gầm120 mmi

Bảo hành và thông tin khác

Bảo hành và thông tin khác
Bảo hành xe6 năm hoặc 150.000 kmi
Bảo hành pin8 năm hoặc 160.000 kmi
Phân khúcSedan hạng Di
Năm sản xuấtĐang cập nhậti
Trạng tháiĐang bán

Thông số khác

Thông số khác
AC kw max7i
DC kw max110i
Truyền độngRWDi
Ghi chú giáAdvanced 1,119 tỷ; Performance 1,359 tỷi
Battery typeLFP (Blade)i
Accel 0 100 s7.5i
Pin bản Performance82,56 kWh (flyer BYD; chưa gán bản Performance)i
Performance notePerformance AWD: 390 kW, 670 Nm, 0-100 3,8 giây, 82,56 kWh, 520 km WLTC, DC 150 kWi
Công suất bản Advanced201 mã lực / 310 Nm (BYD VN)i

Cập nhật gần nhất 16/10/2026

So sánh và xếp hạng

Tin liên quan

Xe tương tự

Cùng phân khúc Sedan hạng D và giá trong khoảng ±20%.

Chưa có mẫu xe nào tương tự trong dữ liệu hiện có.