So sánh BYD Seal và VinFast Minio Green

2 xe · Ô tô

Tóm tắt khác biệt

  • VinFast Minio Green rẻ hơn BYD Seal khoảng 931.000.000 ₫.
  • BYD Seal đi xa hơn VinFast Minio Green 250 km theo WLTC.
Thông sốẢnh minh hoạ BYD SealBYD SealẢnh minh hoạ VinFast Minio GreenVinFast Minio Green
Giá
Giá niêm yết1.119.000.000 ₫188.000.000 ₫
Giá mua kèm pinĐang cập nhậtĐang cập nhật
Thuê pin mỗi thángĐang cập nhậtĐang cập nhật
Pin và sạc
Pin61,44 kWh18,3 kWh
Quãng đường công bố460 km210 km
Chuẩn đo quãng đườngWLTCNEDC
Quãng đường thực tếĐang cập nhậtĐang cập nhật
Sạc AC đầy pinĐang cập nhậtĐang cập nhật
Sạc nhanh DC (10-80%)Đang cập nhậtĐang cập nhật
Vận hành
Công suất150 kW30 kW
Mô men xoắn310 Nm65 Nm
Tốc độ tối đaĐang cập nhật80 km/h
Số chỗ5 chỗ4 chỗ
Khối lượng1.922 kgĐang cập nhật
Kích thước
Dài4.800 mm3.090 mm
Rộng1.875 mm1.496 mm
Cao1.460 mm1.663 mm
Chiều dài cơ sở2.920 mm2.065 mm
Khoảng sáng gầm120 mm166 mm
Bảo hành và thông tin khác
Bảo hành xe6 năm hoặc 150.000 km7 năm hoặc 160.000 km
Bảo hành pin8 năm hoặc 160.000 km8 năm hoặc 160.000 km
Phân khúcSedan hạng DMini
Thông số khác
AC kw max7Đang cập nhật
Accel 0 100 s7.5Đang cập nhật
Battery typeLFP (Blade)Đang cập nhật
Công suất bản Advanced201 mã lực / 310 Nm (BYD VN)Đang cập nhật
DC kw max110Đang cập nhật
Ghi chú giáAdvanced 1,119 tỷ; Performance 1,359 tỷKèm pin, từ 19/09/2026
Performance notePerformance AWD: 390 kW, 670 Nm, 0-100 3,8 giây, 82,56 kWh, 520 km WLTC, DC 150 kWĐang cập nhật
Pin bản Performance82,56 kWh (flyer BYD; chưa gán bản Performance)Đang cập nhật
Sạc ACĐang cập nhật3,3 kW
Sạc DCĐang cập nhậttừ ~24 kW
Truyền độngRWDĐang cập nhật