So sánh BYD Atto 3 và BYD Seal

2 xe · Ô tô

Tóm tắt khác biệt

  • BYD Atto 3 rẻ hơn BYD Seal khoảng 353.000.000 ₫.
  • BYD Seal đi xa hơn BYD Atto 3 50 km theo WLTC.
Thông sốẢnh minh hoạ BYD Atto 3BYD Atto 3Ảnh minh hoạ BYD SealBYD Seal
Giá
Giá niêm yết766.000.000 ₫1.119.000.000 ₫
Giá mua kèm pinĐang cập nhậtĐang cập nhật
Thuê pin mỗi thángĐang cập nhậtĐang cập nhật
Pin và sạc
Pin49,92 kWh61,44 kWh
Quãng đường công bố410 km460 km
Chuẩn đo quãng đườngNEDCWLTC
Quãng đường thực tếĐang cập nhậtĐang cập nhật
Sạc AC đầy pinĐang cập nhậtĐang cập nhật
Sạc nhanh DC (10-80%)Đang cập nhậtĐang cập nhật
Vận hành
Công suất150 kW150 kW
Mô men xoắn310 Nm310 Nm
Tốc độ tối đaĐang cập nhậtĐang cập nhật
Số chỗ5 chỗ5 chỗ
Khối lượngĐang cập nhật1.922 kg
Kích thước
Dài4.455 mm4.800 mm
Rộng1.875 mm1.875 mm
Cao1.615 mm1.460 mm
Chiều dài cơ sở2.720 mm2.920 mm
Khoảng sáng gầm150 mm120 mm
Bảo hành và thông tin khác
Bảo hành xe6 năm hoặc 150.000 km6 năm hoặc 150.000 km
Bảo hành pin8 năm hoặc 160.000 km8 năm hoặc 160.000 km
Phân khúcB-SUVSedan hạng D
Thông số khác
AC kw maxĐang cập nhật7
Accel 0 100 s7.37.5
Battery typeLFP (Blade)LFP (Blade)
Công suất201 mã lực (≈150 kW) / 310 Nm — BYD VNĐang cập nhật
Công suất bản AdvancedĐang cập nhật201 mã lực / 310 Nm (BYD VN)
DC kw max70110
DC noteDynamic CCS2 70 kW; Premium 88 kWĐang cập nhật
Ghi chú giáDynamic 766 triệu; Premium 886 triệu (60,48 kWh, 480 km NEDC)Advanced 1,119 tỷ; Performance 1,359 tỷ
Performance noteĐang cập nhậtPerformance AWD: 390 kW, 670 Nm, 0-100 3,8 giây, 82,56 kWh, 520 km WLTC, DC 150 kW
Pin bản PerformanceĐang cập nhật82,56 kWh (flyer BYD; chưa gán bản Performance)
Truyền độngFWDRWD

Thêm xe vào so sánh