So sánh BYD Han và VinFast Minio Green

2 xe · Ô tô

Tóm tắt khác biệt

  • VinFast Minio Green rẻ hơn BYD Han khoảng 1.301.000.000 ₫.
  • BYD Han đi xa hơn VinFast Minio Green 311 km theo WLTP.
Thông sốẢnh minh hoạ BYD HanBYD HanẢnh minh hoạ VinFast Minio GreenVinFast Minio Green
Giá
Giá niêm yết1.489.000.000 ₫188.000.000 ₫
Giá mua kèm pinĐang cập nhậtĐang cập nhật
Thuê pin mỗi thángĐang cập nhậtĐang cập nhật
Pin và sạc
Pin85,44 kWh18,3 kWh
Quãng đường công bố521 km210 km
Chuẩn đo quãng đườngWLTPNEDC
Quãng đường thực tếĐang cập nhậtĐang cập nhật
Sạc AC đầy pinĐang cập nhậtĐang cập nhật
Sạc nhanh DC (10-80%)Đang cập nhậtĐang cập nhật
Vận hành
Công suất380 kW30 kW
Mô men xoắn700 Nm65 Nm
Tốc độ tối đaĐang cập nhật80 km/h
Số chỗ5 chỗ4 chỗ
Khối lượngĐang cập nhậtĐang cập nhật
Kích thước
Dài4.995 mm3.090 mm
Rộng1.910 mm1.496 mm
Cao1.495 mm1.663 mm
Chiều dài cơ sở2.920 mm2.065 mm
Khoảng sáng gầm141 mm166 mm
Bảo hành và thông tin khác
Bảo hành xe6 năm hoặc 150.000 km7 năm hoặc 160.000 km
Bảo hành pin8 năm hoặc 160.000 km8 năm hoặc 160.000 km
Phân khúcSedan hạng EMini
Thông số khác
AC kw max6.6Đang cập nhật
Accel 0 100 s3.9Đang cập nhật
Battery typeLFP (Blade)Đang cập nhật
Công suất509 Hp tổng (AWD) — brochure BYD VN; không ghi kWĐang cập nhật
DC kw max120Đang cập nhật
Ghi chú giáĐang cập nhậtKèm pin, từ 19/09/2026
Power noteTrước 241 Hp/350 Nm + sau 268 Hp/350 Nm (brochure BYD VN, bản Performance)Đang cập nhật
Sạc ACType 2 6,6 kW3,3 kW
Sạc DCCCS2 120 kW; 30–80% ~30 phút (brochure)từ ~24 kW
Truyền độngAWDĐang cập nhật