BYDĐang bánSedan hạng E

BYD Han

Giá niêm yết
1.489.000.000 ₫
Quãng đường công bố
521 km (WLTP)
Pin
85,44 kWh
Sạc
AC Đang cập nhật
So sánh

Thông số kỹ thuật

Giá

Giá
Giá niêm yết1.489.000.000 ₫i
Giá mua kèm pinĐang cập nhậti
Thuê pin mỗi thángĐang cập nhậti
Ngày cập nhật giá16/10/2026i

Pin và sạc

Pin và sạc
Pin85,44 kWhi
Quãng đường công bố521 kmi
Chuẩn đo quãng đườngWLTPi
Quãng đường thực tếĐang cập nhậti
Sạc AC đầy pinĐang cập nhậti
Sạc nhanh DC (10-80%)Đang cập nhậti

Vận hành

Vận hành
Công suất380 kWi
Mô men xoắn700 Nmi
Tốc độ tối đaĐang cập nhậti
Số chỗ5 chỗi
Khối lượngĐang cập nhậti

Kích thước

Kích thước
Dài4.995 mmi
Rộng1.910 mmi
Cao1.495 mmi
Chiều dài cơ sở2.920 mmi
Khoảng sáng gầm141 mmi

Bảo hành và thông tin khác

Bảo hành và thông tin khác
Bảo hành xe6 năm hoặc 150.000 kmi
Bảo hành pin8 năm hoặc 160.000 kmi
Phân khúcSedan hạng Ei
Năm sản xuấtĐang cập nhậti
Trạng tháiĐang bán

Thông số khác

Thông số khác
Sạc ACType 2 6,6 kWi
Sạc DCCCS2 120 kW; 30–80% ~30 phút (brochure)i
AC kw max6.6i
Công suất509 Hp tổng (AWD) — brochure BYD VN; không ghi kWi
DC kw max120i
Truyền độngAWDi
Power noteTrước 241 Hp/350 Nm + sau 268 Hp/350 Nm (brochure BYD VN, bản Performance)i
Battery typeLFP (Blade)i
Accel 0 100 s3.9i

Cập nhật gần nhất 16/10/2026

So sánh và xếp hạng

Tin liên quan

Chưa có bài viết nào gắn với mẫu xe này.

Xe tương tự

Cùng phân khúc Sedan hạng E và giá trong khoảng ±20%.

Chưa có mẫu xe nào tương tự trong dữ liệu hiện có.