So sánh BYD Seal và VinFast VF 9

2 xe · Ô tô

Tóm tắt khác biệt

  • BYD Seal rẻ hơn VinFast VF 9 khoảng 229.000.000 ₫.
  • VinFast VF 9 đi xa hơn BYD Seal 166 km theo WLTP.
Thông sốẢnh minh hoạ BYD SealBYD SealẢnh minh hoạ VinFast VF 9VinFast VF 9
Giá
Giá niêm yết1.119.000.000 ₫1.348.000.000 ₫
Giá mua kèm pinĐang cập nhậtĐang cập nhật
Thuê pin mỗi thángĐang cập nhậtĐang cập nhật
Pin và sạc
Pin61,44 kWh123 kWh
Quãng đường công bố460 km626 km
Chuẩn đo quãng đườngWLTCWLTP
Quãng đường thực tếĐang cập nhậtĐang cập nhật
Sạc AC đầy pinĐang cập nhậtĐang cập nhật
Sạc nhanh DC (10-80%)Đang cập nhậtĐang cập nhật
Vận hành
Công suất150 kW300 kW
Mô men xoắn310 Nm620 Nm
Tốc độ tối đaĐang cập nhậtĐang cập nhật
Số chỗ5 chỗ7 chỗ
Khối lượng1.922 kgĐang cập nhật
Kích thước
Dài4.800 mm5.119 mm
Rộng1.875 mm2.004 mm
Cao1.460 mm1.691 mm
Chiều dài cơ sở2.920 mm3.149 mm
Khoảng sáng gầm120 mmĐang cập nhật
Bảo hành và thông tin khác
Bảo hành xe6 năm hoặc 150.000 km10 năm hoặc 200.000 km
Bảo hành pin8 năm hoặc 160.000 km10 năm hoặc 200.000 km
Phân khúcSedan hạng DE-SUV
Thông số khác
AC kw max7Đang cập nhật
Accel 0 100 s7.5Đang cập nhật
Battery typeLFP (Blade)Đang cập nhật
Công suất bản Advanced201 mã lực / 310 Nm (BYD VN)Đang cập nhật
DC kw max110Đang cập nhật
Ghi chú giáAdvanced 1,119 tỷ; Performance 1,359 tỷEco 1,348 tỷ; Plus 1,529 tỷ; kèm pin, từ 19/09/2026
Performance notePerformance AWD: 390 kW, 670 Nm, 0-100 3,8 giây, 82,56 kWh, 520 km WLTC, DC 150 kWĐang cập nhật
Pin bản Performance82,56 kWh (flyer BYD; chưa gán bản Performance)Đang cập nhật
Quãng đường bản PlusĐang cập nhật602 km WLTP
Sạc ACĐang cập nhật1 pha 6,6 kW / 3 pha 11 kW
Truyền độngRWDĐang cập nhật