So sánh Dat Bike Quantum S3, VinFast Evo, VinFast Vero X và Yadea Osta

4 xe · Xe máy

Tóm tắt khác biệt

  • VinFast Evo rẻ hơn Dat Bike Quantum S3 khoảng 9.300.000 ₫.
  • Dat Bike Quantum S3 đi xa hơn VinFast Evo 35 km theo Hãng.
  • VinFast Vero X đi xa hơn Dat Bike Quantum S3 62 km theo Hãng (2 pin).
  • Yadea Osta rẻ hơn Dat Bike Quantum S3 khoảng 5.910.000 ₫.
  • Dat Bike Quantum S3 đi xa hơn Yadea Osta 20 km theo Hãng.
Thông sốẢnh minh hoạ Dat Bike Quantum S3Dat Bike Quantum S3Ảnh minh hoạ VinFast EvoVinFast EvoẢnh minh hoạ VinFast Vero XVinFast Vero XẢnh minh hoạ Yadea OstaYadea Osta
Giá
Giá niêm yết34.900.000 ₫25.600.000 ₫34.900.000 ₫28.990.000 ₫
Giá mua kèm pinĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Thuê pin mỗi thángĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Pin và sạc
Pin4,3 kWhHỗ trợ 2 pinHỗ trợ 2 pinPin LFP 72V-30Ah/45Ah
Quãng đường công bố200 km165 km262 km180 km
Chuẩn đo quãng đườngHãngHãng (2 pin)Hãng (2 pin)Hãng
Quãng đường thực tếĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Sạc AC đầy pin2,5 giờĐang cập nhật7 giờĐang cập nhật
Sạc nhanh DC (10-80%)Đang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Vận hành
Công suất6 kWĐang cập nhật3 kW1,5 kW
Mô men xoắnĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Tốc độ tối đa90 km/hĐang cập nhật70 km/h63 km/h
Số chỗĐang cập nhật2 chỗ2 chỗ2 chỗ
Khối lượng125 kgĐang cập nhật92 kg107 kg
Kích thước
DàiĐang cập nhậtĐang cập nhật1.858 mm1.910 mm
RộngĐang cập nhậtĐang cập nhật690 mm710 mm
CaoĐang cập nhậtĐang cập nhật1.100 mm1.140 mm
Chiều dài cơ sởĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Khoảng sáng gầmĐang cập nhậtĐang cập nhật133 mm145 mm
Bảo hành và thông tin khác
Bảo hành xeĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Bảo hành pinĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Phân khúcXe máy điệnXe máy điệnXe máy điệnXe máy điện
Thông số khác
Battery descĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật72V45Ah LFP
Battery typeĐang cập nhậtĐang cập nhậtLFPLFP
Công suất (W)Đang cập nhậtĐang cập nhật3000 WĐang cập nhật
Động cơ6.000 WĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Ghi chú giáĐang cập nhậtGiá kèm pinGiá kèm pinĐang cập nhật
GiáĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật28.990.000 - 33.990.000 đồng tùy bản (H+ / P)
License classA1Đang cập nhậtA1A1
License sourceLuật 36/2024/QH15: Điều 34.1.g (xe gắn máy ≤50 km/h và ≤4 kW, xe này vượt mức nên là mô tô), Điều 57 (A1: mô tô điện đến 11 kW). https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/toan-van-luat-trat-tu-an-toan-giao-thong-duong-bo-119240909105718285.htmĐang cập nhậtLuật 36/2024/QH15: Điều 34.1.g (xe gắn máy ≤50 km/h và ≤4 kW, xe này vượt mức nên là mô tô), Điều 57 (A1: mô tô điện đến 11 kW). https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/toan-van-luat-trat-tu-an-toan-giao-thong-duong-bo-119240909105718285.htmĐang cập nhật
Peak kwĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật2.75
PinĐang cập nhậtĐang cập nhậtLFP; trọng lượng xe+pin 92 kg (112 kg có pin phụ)Đang cập nhật
Quãng đường một lần sạcĐang cập nhậtĐang cập nhật134 kmĐang cập nhật
Thời gian sạcĐang cập nhậtĐang cập nhậtkhoảng 6 giờ 30 phút 0–100%Đang cập nhật
Weight noteTrang S3 ghi 125 kg; bảng S Series ghi 130 kgĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật