So sánh Lucid Air và Mercedes-AMG GT SUV

2 xe · Ô tô

Tóm tắt khác biệt

  • Mercedes-AMG GT SUV đi xa hơn Lucid Air 24 km theo WLTP.
Thông sốẢnh minh hoạ Lucid AirLucid AirẢnh minh hoạ Mercedes-AMG GT SUVMercedes-AMG GT SUV
Giá
Giá niêm yết70.900 USD113.050 EUR
Giá mua kèm pinĐang cập nhậtĐang cập nhật
Thuê pin mỗi thángĐang cập nhậtĐang cập nhật
Pin và sạc
Pin84 kWh128 kWh
Quãng đường công bố676 km700 km
Chuẩn đo quãng đườngEPAWLTP
Quãng đường thực tếĐang cập nhậtĐang cập nhật
Sạc AC đầy pinĐang cập nhậtĐang cập nhật
Sạc nhanh DC (10-80%)Đang cập nhật12 phút
Vận hành
Công suất321 kW860 kW
Mô men xoắnĐang cập nhật2.000 Nm
Tốc độ tối đa200 km/h270 km/h
Số chỗ5 chỗ5 chỗ
Khối lượngĐang cập nhật2.695 kg
Kích thước
DàiĐang cập nhật5.084 mm
RộngĐang cập nhật2.001 mm
CaoĐang cập nhật1.656 mm
Chiều dài cơ sởĐang cập nhật3.040 mm
Khoảng sáng gầmĐang cập nhậtĐang cập nhật
Bảo hành và thông tin khác
Bảo hành xeĐang cập nhậtĐang cập nhật
Bảo hành pinĐang cập nhậtĐang cập nhật
Phân khúcSedan hạng sang cỡ ESUV thể thao hạng sang cỡ lớn
Thông số khác
AC kw maxĐang cập nhật11
Accel 0 100 noteĐang cập nhật2,5 s với 1-foot rollout; 2,7 s không rollout (press kit)
Accel 0 100 sĐang cập nhật2.5
Accel 0 200 sĐang cập nhật6.8
Accel 0 60mph s4.5Đang cập nhật
BanAir Pure RWD la-zăng 19 inch: 420 dặm EPAMercedes-AMG GT 63 SUV, pin 128 kWh (net) — biến thể cao cấp của dòng GT SUV
Battery noteĐang cập nhậtUsable/net 106 hoặc 128 kWh theo bảng kỹ thuật press kit; bản ghi dùng 128 kWh
Charge DC noteĐang cập nhật10–80% SoC tới 12 phút với pin 128 kWh; 11 phút với 106 kWh; công suất DC tới 710/600 kW
DC kw maxĐang cập nhật710
DC noteSạc thêm 200 dặm trong 16 phútĐang cập nhật
Dimensions noteĐang cập nhậtDài/rộng/cao 5.084/2.001/1.656 mm (GT 63); chiều dài GT 53: 5.080 mm
Drivetrain noteĐang cập nhậtAMG Performance 4MATIC+ (biến thiên hoàn toàn)
Figures preliminaryĐang cập nhậtPress kit: figures preliminary, no EC type approval yet
Images blocked noteĐang cập nhậtPress kit api.media.mercedes-benz.com chỉ có 3:2 (~1.50, API từ chối) hoặc 8:3 (~2.67, quá rộng). Cần crop 16:9 chính thức hoặc ảnh AMG 16:9 >=1200px.
Power note430 mã lực công suất đỉnh (≈321 kW)860 kW (1.169 hp) đỉnh; công suất liên tục 530 kW; 3 động cơ axial flux
Price noteĐang cập nhậtGiá khởi điểm AMG GT 53 SUV: 113.050 EUR (RRP Đức, gồm VAT 19%); GT 55/63 mở bán xuân 2027
Range noteĐang cập nhậtWLTP combined tối đa 620–700 km (pin 128 kWh) / 525–585 km (106 kWh); sơ bộ, chưa EC type approval
Seats noteĐang cập nhậtHàng sau ghế băng 3 chỗ tiêu chuẩn
Top speed noteĐang cập nhật270 km/h với Driver’s Package (GT 63/55)
Torque noteĐang cập nhật2.000 Nm (GT 63)
Truyền độngRWDAWD
Variants noteĐang cập nhậtGT 63: 860 kW / 2000 Nm / 0–100 2,5 s / 270 km/h; GT 55: 600 kW / 1860 Nm / 3,1 s (không rollout) / 270 km/h; GT 53: 400 kW / 800 Nm / 4,2 s / 250 km/h, WLTP tới 668 km
Weight noteĐang cập nhậtKerb DIN 2.695 kg với pin 128 kWh (GT 63); 2.585 kg với 106 kWh