Ảnh minh hoạ Mercedes-AMG GT SUV
Mercedes-BenzSắp ra mắtChưa bán tại Việt NamSUV thể thao hạng sang cỡ lớn

Mercedes-AMG GT SUV

Giá niêm yết
113.050 EUR
Quãng đường công bố
700 km (WLTP)
Pin
128 kWh
Sạc
AC Đang cập nhật · DC 12 phút
So sánh

Thông số kỹ thuật

Giá

Giá
Giá niêm yết113.050 EURi
Giá mua kèm pinĐang cập nhậti
Thuê pin mỗi thángĐang cập nhậti
Ngày cập nhật giá17/10/2026i

Pin và sạc

Pin và sạc
Pin128 kWhi
Quãng đường công bố700 kmi
Chuẩn đo quãng đườngWLTPi
Quãng đường thực tếĐang cập nhậti
Sạc AC đầy pinĐang cập nhậti
Sạc nhanh DC (10-80%)12 phúti

Vận hành

Vận hành
Công suất860 kWi
Mô men xoắn2.000 Nmi
Tốc độ tối đa270 km/hi
Số chỗ5 chỗi
Khối lượng2.695 kgi

Kích thước

Kích thước
Dài5.084 mmi
Rộng2.001 mmi
Cao1.656 mmi
Chiều dài cơ sở3.040 mmi
Khoảng sáng gầmĐang cập nhậti

Bảo hành và thông tin khác

Bảo hành và thông tin khác
Bảo hành xeĐang cập nhậti
Bảo hành pinĐang cập nhậti
Phân khúcSUV thể thao hạng sang cỡ lớni
Năm sản xuất2027i
Trạng tháiSắp ra mắt

Thông số khác

Thông số khác
BanMercedes-AMG GT 63 SUV, pin 128 kWh (net) — biến thể cao cấp của dòng GT SUVi
AC kw max11i
DC kw max710i
Truyền độngAWDi
Power note860 kW (1.169 hp) đỉnh; công suất liên tục 530 kW; 3 động cơ axial fluxi
Price noteGiá khởi điểm AMG GT 53 SUV: 113.050 EUR (RRP Đức, gồm VAT 19%); GT 55/63 mở bán xuân 2027i
Range noteWLTP combined tối đa 620–700 km (pin 128 kWh) / 525–585 km (106 kWh); sơ bộ, chưa EC type approvali
Seats noteHàng sau ghế băng 3 chỗ tiêu chuẩni
Torque note2.000 Nm (GT 63)i
Weight noteKerb DIN 2.695 kg với pin 128 kWh (GT 63); 2.585 kg với 106 kWhi
Battery noteUsable/net 106 hoặc 128 kWh theo bảng kỹ thuật press kit; bản ghi dùng 128 kWhi
Accel 0 100 s2.5i
Accel 0 200 s6.8i
Variants noteGT 63: 860 kW / 2000 Nm / 0–100 2,5 s / 270 km/h; GT 55: 600 kW / 1860 Nm / 3,1 s (không rollout) / 270 km/h; GT 53: 400 kW / 800 Nm / 4,2 s / 250 km/h, WLTP tới 668 kmi
Charge DC note10–80% SoC tới 12 phút với pin 128 kWh; 11 phút với 106 kWh; công suất DC tới 710/600 kWi
Top speed note270 km/h với Driver’s Package (GT 63/55)i
Dimensions noteDài/rộng/cao 5.084/2.001/1.656 mm (GT 63); chiều dài GT 53: 5.080 mmi
Drivetrain noteAMG Performance 4MATIC+ (biến thiên hoàn toàn)i
Accel 0 100 note2,5 s với 1-foot rollout; 2,7 s không rollout (press kit)i
Figures preliminaryPress kit: figures preliminary, no EC type approval yeti
Images blocked notePress kit api.media.mercedes-benz.com chỉ có 3:2 (~1.50, API từ chối) hoặc 8:3 (~2.67, quá rộng). Cần crop 16:9 chính thức hoặc ảnh AMG 16:9 >=1200px.i

Cập nhật gần nhất 18/10/2026

So sánh và xếp hạng

Tin liên quan

Xe tương tự

Cùng phân khúc SUV thể thao hạng sang cỡ lớn và giá trong khoảng ±20%.

Chưa có mẫu xe nào tương tự trong dữ liệu hiện có.