So sánh Mercedes-AMG GT SUV và VinFast Minio Green
2 xe · Ô tô
Tóm tắt khác biệt
- Mercedes-AMG GT SUV đi xa hơn VinFast Minio Green 490 km theo WLTP.
| Thông số | VinFast Minio Green | |
|---|---|---|
| Giá | ||
| Giá niêm yết | 113.050 EUR | 188.000.000 ₫ |
| Giá mua kèm pin | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| Thuê pin mỗi tháng | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| Pin và sạc | ||
| Pin | 128 kWh | 18,3 kWh |
| Quãng đường công bố | 700 km | 210 km |
| Chuẩn đo quãng đường | WLTP | NEDC |
| Quãng đường thực tế | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| Sạc AC đầy pin | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| Sạc nhanh DC (10-80%) | 12 phút | Đang cập nhật |
| Vận hành | ||
| Công suất | 860 kW | 30 kW |
| Mô men xoắn | 2.000 Nm | 65 Nm |
| Tốc độ tối đa | 270 km/h | 80 km/h |
| Số chỗ | 5 chỗ | 4 chỗ |
| Khối lượng | 2.695 kg | Đang cập nhật |
| Kích thước | ||
| Dài | 5.084 mm | 3.090 mm |
| Rộng | 2.001 mm | 1.496 mm |
| Cao | 1.656 mm | 1.663 mm |
| Chiều dài cơ sở | 3.040 mm | 2.065 mm |
| Khoảng sáng gầm | Đang cập nhật | 166 mm |
| Bảo hành và thông tin khác | ||
| Bảo hành xe | Đang cập nhật | 7 năm hoặc 160.000 km |
| Bảo hành pin | Đang cập nhật | 8 năm hoặc 160.000 km |
| Phân khúc | SUV thể thao hạng sang cỡ lớn | Mini |
| Thông số khác | ||
| AC kw max | 11 | Đang cập nhật |
| Accel 0 100 note | 2,5 s với 1-foot rollout; 2,7 s không rollout (press kit) | Đang cập nhật |
| Accel 0 100 s | 2.5 | Đang cập nhật |
| Accel 0 200 s | 6.8 | Đang cập nhật |
| Ban | Mercedes-AMG GT 63 SUV, pin 128 kWh (net) — biến thể cao cấp của dòng GT SUV | Đang cập nhật |
| Battery note | Usable/net 106 hoặc 128 kWh theo bảng kỹ thuật press kit; bản ghi dùng 128 kWh | Đang cập nhật |
| Charge DC note | 10–80% SoC tới 12 phút với pin 128 kWh; 11 phút với 106 kWh; công suất DC tới 710/600 kW | Đang cập nhật |
| DC kw max | 710 | Đang cập nhật |
| Dimensions note | Dài/rộng/cao 5.084/2.001/1.656 mm (GT 63); chiều dài GT 53: 5.080 mm | Đang cập nhật |
| Drivetrain note | AMG Performance 4MATIC+ (biến thiên hoàn toàn) | Đang cập nhật |
| Figures preliminary | Press kit: figures preliminary, no EC type approval yet | Đang cập nhật |
| Ghi chú giá | Đang cập nhật | Kèm pin, từ 19/09/2026 |
| Images blocked note | Press kit api.media.mercedes-benz.com chỉ có 3:2 (~1.50, API từ chối) hoặc 8:3 (~2.67, quá rộng). Cần crop 16:9 chính thức hoặc ảnh AMG 16:9 >=1200px. | Đang cập nhật |
| Power note | 860 kW (1.169 hp) đỉnh; công suất liên tục 530 kW; 3 động cơ axial flux | Đang cập nhật |
| Price note | Giá khởi điểm AMG GT 53 SUV: 113.050 EUR (RRP Đức, gồm VAT 19%); GT 55/63 mở bán xuân 2027 | Đang cập nhật |
| Range note | WLTP combined tối đa 620–700 km (pin 128 kWh) / 525–585 km (106 kWh); sơ bộ, chưa EC type approval | Đang cập nhật |
| Sạc AC | Đang cập nhật | 3,3 kW |
| Sạc DC | Đang cập nhật | từ ~24 kW |
| Seats note | Hàng sau ghế băng 3 chỗ tiêu chuẩn | Đang cập nhật |
| Top speed note | 270 km/h với Driver’s Package (GT 63/55) | Đang cập nhật |
| Torque note | 2.000 Nm (GT 63) | Đang cập nhật |
| Truyền động | AWD | Đang cập nhật |
| Variants note | GT 63: 860 kW / 2000 Nm / 0–100 2,5 s / 270 km/h; GT 55: 600 kW / 1860 Nm / 3,1 s (không rollout) / 270 km/h; GT 53: 400 kW / 800 Nm / 4,2 s / 250 km/h, WLTP tới 668 km | Đang cập nhật |
| Weight note | Kerb DIN 2.695 kg với pin 128 kWh (GT 63); 2.585 kg với 106 kWh | Đang cập nhật |
