So sánh Mercedes-AMG GT SUV và NIO ET5

2 xe · Ô tô

Tóm tắt khác biệt

  • Mercedes-AMG GT SUV đi xa hơn NIO ET5 244 km theo WLTP.
Thông sốẢnh minh hoạ Mercedes-AMG GT SUVMercedes-AMG GT SUVẢnh minh hoạ NIO ET5NIO ET5
Giá
Giá niêm yết113.050 EUR47.500 EUR
Giá mua kèm pinĐang cập nhậtĐang cập nhật
Thuê pin mỗi thángĐang cập nhậtĐang cập nhật
Pin và sạc
Pin128 kWh75 kWh
Quãng đường công bố700 km456 km
Chuẩn đo quãng đườngWLTPWLTP
Quãng đường thực tếĐang cập nhậtĐang cập nhật
Sạc AC đầy pinĐang cập nhậtĐang cập nhật
Sạc nhanh DC (10-80%)12 phút30 phút
Vận hành
Công suất860 kW360 kW
Mô men xoắn2.000 Nm700 Nm
Tốc độ tối đa270 km/h200 km/h
Số chỗ5 chỗ5 chỗ
Khối lượng2.695 kgĐang cập nhật
Kích thước
Dài5.084 mm4.790 mm
Rộng2.001 mm2.041 mm
Cao1.656 mm1.499 mm
Chiều dài cơ sở3.040 mm2.888 mm
Khoảng sáng gầmĐang cập nhật135 mm
Bảo hành và thông tin khác
Bảo hành xeĐang cập nhậtĐang cập nhật
Bảo hành pinĐang cập nhậtĐang cập nhật
Phân khúcSUV thể thao hạng sang cỡ lớnSedan cỡ D
Thông số khác
AC kw max1111
Accel 0 100 note2,5 s với 1-foot rollout; 2,7 s không rollout (press kit)Đang cập nhật
Accel 0 100 s2.54
Accel 0 200 s6.8Đang cập nhật
BanMercedes-AMG GT 63 SUV, pin 128 kWh (net) — biến thể cao cấp của dòng GT SUVĐang cập nhật
Battery noteUsable/net 106 hoặc 128 kWh theo bảng kỹ thuật press kit; bản ghi dùng 128 kWhĐang cập nhật
Charge DC note10–80% SoC tới 12 phút với pin 128 kWh; 11 phút với 106 kWh; công suất DC tới 710/600 kWĐang cập nhật
DC kw max710140
DC noteĐang cập nhậtPin 75 kWh: 140 kW, 10-80% 30 phút; pin 100 kWh: 125 hoặc 180 kW
Dimensions noteDài/rộng/cao 5.084/2.001/1.656 mm (GT 63); chiều dài GT 53: 5.080 mmĐang cập nhật
Doi pinĐang cập nhậtHỗ trợ trạm đổi pin NIO Power Swap
Drivetrain noteAMG Performance 4MATIC+ (biến thiên hoàn toàn)Đang cập nhật
Figures preliminaryPress kit: figures preliminary, no EC type approval yetĐang cập nhật
Images blocked notePress kit api.media.mercedes-benz.com chỉ có 3:2 (~1.50, API từ chối) hoặc 8:3 (~2.67, quá rộng). Cần crop 16:9 chính thức hoặc ảnh AMG 16:9 >=1200px.Đang cập nhật
Power note860 kW (1.169 hp) đỉnh; công suất liên tục 530 kW; 3 động cơ axial fluxĐang cập nhật
Price noteGiá khởi điểm AMG GT 53 SUV: 113.050 EUR (RRP Đức, gồm VAT 19%); GT 55/63 mở bán xuân 2027Đang cập nhật
Quãng đường maxĐang cập nhật590 km WLTP (pin 100 kWh)
Range noteWLTP combined tối đa 620–700 km (pin 128 kWh) / 525–585 km (106 kWh); sơ bộ, chưa EC type approvalĐang cập nhật
Seats noteHàng sau ghế băng 3 chỗ tiêu chuẩnĐang cập nhật
Top speed note270 km/h với Driver’s Package (GT 63/55)Đang cập nhật
Torque note2.000 Nm (GT 63)Đang cập nhật
Truyền độngAWDAWD
Variants noteGT 63: 860 kW / 2000 Nm / 0–100 2,5 s / 270 km/h; GT 55: 600 kW / 1860 Nm / 3,1 s (không rollout) / 270 km/h; GT 53: 400 kW / 800 Nm / 4,2 s / 250 km/h, WLTP tới 668 kmĐang cập nhật
Weight noteKerb DIN 2.695 kg với pin 128 kWh (GT 63); 2.585 kg với 106 kWhĐang cập nhật