So sánh VinFast Evo, VinFast Feliz II, VinFast Vero X và Yadea Voltguard U50

4 xe · Xe máy

Tóm tắt khác biệt

  • VinFast Evo rẻ hơn VinFast Feliz II khoảng 4.900.000 ₫.
  • VinFast Evo đi xa hơn VinFast Feliz II 9 km theo Hãng (2 pin).
  • VinFast Evo rẻ hơn VinFast Vero X khoảng 9.300.000 ₫.
  • VinFast Vero X đi xa hơn VinFast Evo 97 km theo Hãng (2 pin).
  • VinFast Evo rẻ hơn Yadea Voltguard U50 khoảng 13.390.000 ₫.
  • Yadea Voltguard U50 đi xa hơn VinFast Evo 35 km theo Hãng, 35 km/h.
Thông sốẢnh minh hoạ VinFast EvoVinFast EvoẢnh minh hoạ VinFast Feliz IIVinFast Feliz IIẢnh minh hoạ VinFast Vero XVinFast Vero XẢnh minh hoạ Yadea Voltguard U50Yadea Voltguard U50
Giá
Giá niêm yết25.600.000 ₫30.500.000 ₫34.900.000 ₫38.990.000 ₫
Giá mua kèm pinĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Thuê pin mỗi thángĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Pin và sạc
PinHỗ trợ 2 pinHỗ trợ 2 pinHỗ trợ 2 pin3,6 kWh
Quãng đường công bố165 km156 km262 km200 km
Chuẩn đo quãng đườngHãng (2 pin)Hãng (2 pin)Hãng (2 pin)Hãng, 35 km/h
Quãng đường thực tếĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Sạc AC đầy pinĐang cập nhậtĐang cập nhật7 giờ6 giờ
Sạc nhanh DC (10-80%)Đang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Vận hành
Công suấtĐang cập nhật3 kW3 kW1,5 kW
Mô men xoắnĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Tốc độ tối đaĐang cập nhật70 km/h70 km/h63 km/h
Số chỗ2 chỗ2 chỗ2 chỗ2 chỗ
Khối lượngĐang cập nhậtĐang cập nhật92 kg118 kg
Kích thước
DàiĐang cập nhậtĐang cập nhật1.858 mm1.945 mm
RộngĐang cập nhậtĐang cập nhật690 mm715 mm
CaoĐang cập nhậtĐang cập nhật1.100 mm1.130 mm
Chiều dài cơ sởĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Khoảng sáng gầmĐang cập nhậtĐang cập nhật133 mm140 mm
Bảo hành và thông tin khác
Bảo hành xeĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Bảo hành pinĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Phân khúcXe máy điệnXe máy điệnXe máy điệnXe máy điện
Thông số khác
Battery descĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật72V50Ah LFP
Battery noteĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật72V50Ah → 3.6 kWh (tính từ V×Ah)
Battery typeĐang cập nhậtĐang cập nhậtLFPLFP
Charge noteĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật5–6h (lấy 6h vào charge_ac_hours)
Công suất (W)Đang cập nhật3000 W3000 WĐang cập nhật
Ghi chú giáGiá kèm pinGiá kèm pinGiá kèm pinĐang cập nhật
License classĐang cập nhậtA1A1A1
License sourceĐang cập nhậtLuật 36/2024/QH15: Điều 34.1.g (xe gắn máy ≤50 km/h và ≤4 kW, xe này vượt mức nên là mô tô), Điều 57 (A1: mô tô điện đến 11 kW). https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/toan-van-luat-trat-tu-an-toan-giao-thong-duong-bo-119240909105718285.htmLuật 36/2024/QH15: Điều 34.1.g (xe gắn máy ≤50 km/h và ≤4 kW, xe này vượt mức nên là mô tô), Điều 57 (A1: mô tô điện đến 11 kW). https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/toan-van-luat-trat-tu-an-toan-giao-thong-duong-bo-119240909105718285.htmĐang cập nhật
Peak kwĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật2.8
PinĐang cập nhậtĐang cập nhậtLFP; trọng lượng xe+pin 92 kg (112 kg có pin phụ)Đang cập nhật
Quãng đường hãng công bốĐang cập nhật~160 km/lần sạc (trang chủ VinFast); DB đang 156 km 2 pin — không ghi đèĐang cập nhật150-200 km (chưa có số chính xác)
Quãng đường một lần sạcĐang cập nhậtĐang cập nhật134 kmĐang cập nhật
Thời gian sạcĐang cập nhậtĐang cập nhậtkhoảng 6 giờ 30 phút 0–100%Đang cập nhật