So sánh VinFast Vero X, Yadea Voltguard P-L và Yadea Voltguard U50

3 xe · Xe máy

Tóm tắt khác biệt

  • Yadea Voltguard P-L rẻ hơn VinFast Vero X khoảng 5.410.000 ₫.
  • VinFast Vero X đi xa hơn Yadea Voltguard P-L 142 km theo Hãng (2 pin).
  • VinFast Vero X rẻ hơn Yadea Voltguard U50 khoảng 4.090.000 ₫.
  • VinFast Vero X đi xa hơn Yadea Voltguard U50 62 km theo Hãng (2 pin).
  • VinFast Vero X sạc đầy nhanh hơn Yadea Voltguard P-L khoảng 1 giờ.
Thông sốẢnh minh hoạ VinFast Vero XVinFast Vero XẢnh minh hoạ Yadea Voltguard P-LYadea Voltguard P-LẢnh minh hoạ Yadea Voltguard U50Yadea Voltguard U50
Giá
Giá niêm yết34.900.000 ₫29.490.000 ₫38.990.000 ₫
Giá mua kèm pinĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Thuê pin mỗi thángĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Pin và sạc
PinHỗ trợ 2 pin2,16 kWh3,6 kWh
Quãng đường công bố262 km120 km200 km
Chuẩn đo quãng đườngHãng (2 pin)Hãng (30 km/h)Hãng, 35 km/h
Quãng đường thực tếĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Sạc AC đầy pin7 giờ8 giờ6 giờ
Sạc nhanh DC (10-80%)Đang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Vận hành
Công suất3 kW1,5 kW1,5 kW
Mô men xoắnĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Tốc độ tối đa70 km/h60 km/h63 km/h
Số chỗ2 chỗ2 chỗ2 chỗ
Khối lượng92 kg105 kg118 kg
Kích thước
Dài1.858 mm1.920 mm1.945 mm
Rộng690 mm700 mm715 mm
Cao1.100 mm1.150 mm1.130 mm
Chiều dài cơ sởĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Khoảng sáng gầm133 mm140 mm140 mm
Bảo hành và thông tin khác
Bảo hành xeĐang cập nhật3 năm hoặc 30.000 kmĐang cập nhật
Bảo hành pinĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Phân khúcXe máy điệnXe máy điệnXe máy điện
Thông số khác
Battery descĐang cập nhật72V30Ah LFP72V50Ah LFP
Battery kwh noteĐang cập nhậttính từ 72V×30AhĐang cập nhật
Battery noteĐang cập nhậtĐang cập nhật72V50Ah → 3.6 kWh (tính từ V×Ah)
Battery typeLFPLFPLFP
Charge noteĐang cập nhật5-6 giờ5–6h (lấy 6h vào charge_ac_hours)
Công suất (W)3000 WĐang cập nhậtĐang cập nhật
Công suất tối đaĐang cập nhật2800 WĐang cập nhật
Dung tích cốpĐang cập nhật20 LĐang cập nhật
Ghi chú giáGiá kèm pinĐang cập nhậtĐang cập nhật
License classA1A1A1
License sourceLuật 36/2024/QH15: Điều 34.1.g (xe gắn máy ≤50 km/h và ≤4 kW, xe này vượt mức nên là mô tô), Điều 57 (A1: mô tô điện đến 11 kW). https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/toan-van-luat-trat-tu-an-toan-giao-thong-duong-bo-119240909105718285.htmLuật 36/2024/QH15: Điều 34.1.g (xe gắn máy ≤50 km/h và ≤4 kW, xe này vượt mức nên là mô tô), Điều 57 (A1: mô tô điện đến 11 kW). https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/toan-van-luat-trat-tu-an-toan-giao-thong-duong-bo-119240909105718285.htmĐang cập nhật
Peak kwĐang cập nhật2.82.8
PinLFP; trọng lượng xe+pin 92 kg (112 kg có pin phụ)Đang cập nhậtĐang cập nhật
Quãng đường hãng công bốĐang cập nhậtĐang cập nhật150-200 km (chưa có số chính xác)
Quãng đường một lần sạc134 kmĐang cập nhậtĐang cập nhật
Thời gian sạckhoảng 6 giờ 30 phút 0–100%5-6 giờĐang cập nhật

Thêm xe vào so sánh