So sánh Yadea Voltguard U50 và Yadea Vora
2 xe · Xe máy
Tóm tắt khác biệt
- Yadea Voltguard U50 rẻ hơn Yadea Vora khoảng 4.000.000 ₫.
- Yadea Vora đi xa hơn Yadea Voltguard U50 96 km theo Hãng (pin kép).
- Yadea Voltguard U50 sạc đầy nhanh hơn Yadea Vora khoảng 1 giờ.
| Thông số | Yadea Voltguard U50 | Yadea Vora |
|---|---|---|
| Giá | ||
| Giá niêm yết | 38.990.000 ₫ | 42.990.000 ₫ |
| Giá mua kèm pin | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| Thuê pin mỗi tháng | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| Pin và sạc | ||
| Pin | 3,6 kWh | Pin kép lithium chống nước |
| Quãng đường công bố | 200 km | 296 km |
| Chuẩn đo quãng đường | Hãng, 35 km/h | Hãng (pin kép) |
| Quãng đường thực tế | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| Sạc AC đầy pin | 6 giờ | 7 giờ |
| Sạc nhanh DC (10-80%) | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| Vận hành | ||
| Công suất | 1,5 kW | 1,5 kW |
| Mô men xoắn | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| Tốc độ tối đa | 63 km/h | 60 km/h |
| Số chỗ | 2 chỗ | 2 chỗ |
| Khối lượng | 118 kg | 114 kg |
| Kích thước | ||
| Dài | 1.945 mm | Đang cập nhật |
| Rộng | 715 mm | Đang cập nhật |
| Cao | 1.130 mm | Đang cập nhật |
| Chiều dài cơ sở | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| Khoảng sáng gầm | 140 mm | Đang cập nhật |
| Bảo hành và thông tin khác | ||
| Bảo hành xe | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| Bảo hành pin | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| Phân khúc | Xe máy điện | Xe máy điện |
| Thông số khác | ||
| Battery desc | 72V50Ah LFP | Đang cập nhật |
| Battery note | 72V50Ah → 3.6 kWh (tính từ V×Ah) | Đang cập nhật |
| Battery type | LFP | lithium |
| Charge note | 5–6h (lấy 6h vào charge_ac_hours) | 6–8h (lấy 7h) |
| License class | A1 | A1 |
| Peak kw | 2.8 | 2.63 |
| Quãng đường hãng công bố | 150-200 km (chưa có số chính xác) | Đang cập nhật |

