1/3

Thông số kỹ thuật
Giá
| Giá niêm yết | 1.569.000.000 ₫i |
|---|---|
| Giá mua kèm pin | Đang cập nhậti |
| Thuê pin mỗi tháng | Đang cập nhậti |
| Ngày cập nhật giá | 16/10/2026i |
Pin và sạc
| Pin | 108,8 kWhi |
|---|---|
| Quãng đường công bố | 530 kmi |
| Chuẩn đo quãng đường | WLTPi |
| Quãng đường thực tế | Đang cập nhậti |
| Sạc AC đầy pin | Đang cập nhậti |
| Sạc nhanh DC (10-80%) | 45 phúti |
Vận hành
| Công suất | 380 kWi |
|---|---|
| Mô men xoắn | 700 Nmi |
| Tốc độ tối đa | Đang cập nhậti |
| Số chỗ | 7 chỗi |
| Khối lượng | Đang cập nhậti |
Kích thước
| Dài | 4.970 mmi |
|---|---|
| Rộng | 1.950 mmi |
| Cao | 1.745 mmi |
| Chiều dài cơ sở | 2.820 mmi |
| Khoảng sáng gầm | Đang cập nhậti |
Bảo hành và thông tin khác
| Bảo hành xe | 6 năm hoặc 150.000 kmi |
|---|---|
| Bảo hành pin | 8 năm hoặc 160.000 kmi |
| Phân khúc | SUV 7 chỗi |
| Năm sản xuất | 2025i |
| Trạng thái | Đang bán |
Thông số khác
| Sạc AC | 11 kWi |
|---|---|
| Sạc DC | 170 kW; 10–80% 45 phúti |
| AC kw max | 11i |
| Công suất | 380 kW (509 mã lực) AWD; motor trước 180 kW + sau 200 kWi |
| DC kw max | 170i |
| Truyền động | AWDi |
| Accel 0 100 s | 4.9i |
Cập nhật gần nhất 17/10/2026
So sánh và xếp hạng
Tin liên quan
Chưa có bài viết nào gắn với mẫu xe này.
Xe tương tự
Cùng phân khúc SUV 7 chỗ và giá trong khoảng ±20%.
Chưa có mẫu xe nào tương tự trong dữ liệu hiện có.