1/2

Thông số kỹ thuật
Giá
| Giá niêm yết | 828.000.000 ₫i |
|---|---|
| Giá mua kèm pin | Đang cập nhậti |
| Thuê pin mỗi tháng | Đang cập nhậti |
| Ngày cập nhật giá | 19/10/2026i |
Pin và sạc
| Pin | 51 kWhi |
|---|---|
| Quãng đường công bố | 350 kmi |
| Chuẩn đo quãng đường | Hãngi |
| Quãng đường thực tế | Đang cập nhậti |
| Sạc AC đầy pin | Đang cập nhậti |
| Sạc nhanh DC (10-80%) | Đang cập nhậti |
Vận hành
| Công suất | 125 kWi |
|---|---|
| Mô men xoắn | 250 Nmi |
| Tốc độ tối đa | Đang cập nhậti |
| Số chỗ | Đang cập nhậti |
| Khối lượng | Đang cập nhậti |
Kích thước
| Dài | 4.287 mmi |
|---|---|
| Rộng | 1.836 mmi |
| Cao | 1.516 mmi |
| Chiều dài cơ sở | Đang cập nhậti |
| Khoảng sáng gầm | Đang cập nhậti |
Bảo hành và thông tin khác
| Bảo hành xe | Đang cập nhậti |
|---|---|
| Bảo hành pin | Đang cập nhậti |
| Phân khúc | CUV cỡ Ci |
| Năm sản xuất | Đang cập nhậti |
| Trạng thái | Đang bán |
Thông số khác
| Phien ban | DEL 828 triệu (51 kWh LFP, 350 km, 125 kW); LUX 948 triệu (64 kWh Lithium Ternary, 450 km, 150 kW)i |
|---|---|
| Truyền động | RWDi |
Cập nhật gần nhất 19/10/2026
So sánh và xếp hạng
Tin liên quan
Chưa có bài viết nào gắn với mẫu xe này.
Xe tương tự
Cùng phân khúc CUV cỡ C và giá trong khoảng ±20%.
Chưa có mẫu xe nào tương tự trong dữ liệu hiện có.