So sánh BYD Han và BYD Seal

2 xe · Ô tô

Tóm tắt khác biệt

  • BYD Seal rẻ hơn BYD Han khoảng 370.000.000 ₫.
  • BYD Han đi xa hơn BYD Seal 61 km theo WLTP.
Thông sốẢnh minh hoạ BYD HanBYD HanẢnh minh hoạ BYD SealBYD Seal
Giá
Giá niêm yết1.489.000.000 ₫1.119.000.000 ₫
Giá mua kèm pinĐang cập nhậtĐang cập nhật
Thuê pin mỗi thángĐang cập nhậtĐang cập nhật
Pin và sạc
Pin85,44 kWh61,44 kWh
Quãng đường công bố521 km460 km
Chuẩn đo quãng đườngWLTPWLTC
Quãng đường thực tếĐang cập nhậtĐang cập nhật
Sạc AC đầy pinĐang cập nhậtĐang cập nhật
Sạc nhanh DC (10-80%)Đang cập nhậtĐang cập nhật
Vận hành
Công suất380 kW150 kW
Mô men xoắn700 Nm310 Nm
Tốc độ tối đaĐang cập nhậtĐang cập nhật
Số chỗ5 chỗ5 chỗ
Khối lượngĐang cập nhật1.922 kg
Kích thước
Dài4.995 mm4.800 mm
Rộng1.910 mm1.875 mm
Cao1.495 mm1.460 mm
Chiều dài cơ sở2.920 mm2.920 mm
Khoảng sáng gầm141 mm120 mm
Bảo hành và thông tin khác
Bảo hành xe6 năm hoặc 150.000 km6 năm hoặc 150.000 km
Bảo hành pin8 năm hoặc 160.000 km8 năm hoặc 160.000 km
Phân khúcSedan hạng ESedan hạng D
Thông số khác
AC kw max6.67
Accel 0 100 s3.97.5
Battery typeLFP (Blade)LFP (Blade)
Công suất509 Hp tổng (AWD) — brochure BYD VN; không ghi kWĐang cập nhật
Công suất bản AdvancedĐang cập nhật201 mã lực / 310 Nm (BYD VN)
DC kw max120110
Ghi chú giáĐang cập nhậtAdvanced 1,119 tỷ; Performance 1,359 tỷ
Performance noteĐang cập nhậtPerformance AWD: 390 kW, 670 Nm, 0-100 3,8 giây, 82,56 kWh, 520 km WLTC, DC 150 kW
Pin bản PerformanceĐang cập nhật82,56 kWh (flyer BYD; chưa gán bản Performance)
Power noteTrước 241 Hp/350 Nm + sau 268 Hp/350 Nm (brochure BYD VN, bản Performance)Đang cập nhật
Sạc ACType 2 6,6 kWĐang cập nhật
Sạc DCCCS2 120 kW; 30–80% ~30 phút (brochure)Đang cập nhật
Truyền độngAWDRWD