So sánh BYD Han và BYD Sealion 8
2 xe · Ô tô
Tóm tắt khác biệt
- BYD Han rẻ hơn BYD Sealion 8 khoảng 80.000.000 ₫.
- BYD Sealion 8 đi xa hơn BYD Han 9 km theo WLTP.
| Thông số | BYD Han | BYD Sealion 8 |
|---|---|---|
| Giá | ||
| Giá niêm yết | 1.489.000.000 ₫ | 1.569.000.000 ₫ |
| Giá mua kèm pin | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| Thuê pin mỗi tháng | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| Pin và sạc | ||
| Pin | 85,44 kWh | 108,8 kWh |
| Quãng đường công bố | 521 km | 530 km |
| Chuẩn đo quãng đường | WLTP | WLTP |
| Quãng đường thực tế | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| Sạc AC đầy pin | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| Sạc nhanh DC (10-80%) | Đang cập nhật | 45 phút |
| Vận hành | ||
| Công suất | 380 kW | 380 kW |
| Mô men xoắn | 700 Nm | 700 Nm |
| Tốc độ tối đa | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| Số chỗ | 5 chỗ | 7 chỗ |
| Khối lượng | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| Kích thước | ||
| Dài | 4.995 mm | 4.970 mm |
| Rộng | 1.910 mm | 1.950 mm |
| Cao | 1.495 mm | 1.745 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.920 mm | 2.820 mm |
| Khoảng sáng gầm | 141 mm | Đang cập nhật |
| Bảo hành và thông tin khác | ||
| Bảo hành xe | 6 năm hoặc 150.000 km | 6 năm hoặc 150.000 km |
| Bảo hành pin | 8 năm hoặc 160.000 km | 8 năm hoặc 160.000 km |
| Phân khúc | Sedan hạng E | SUV 7 chỗ |
| Thông số khác | ||
| AC kw max | 6.6 | 11 |
| Accel 0 100 s | 3.9 | 4.9 |
| Battery type | LFP (Blade) | Đang cập nhật |
| Công suất | 509 Hp tổng (AWD) — brochure BYD VN; không ghi kW | 380 kW (509 mã lực) AWD; motor trước 180 kW + sau 200 kW |
| DC kw max | 120 | 170 |
| Power note | Trước 241 Hp/350 Nm + sau 268 Hp/350 Nm (brochure BYD VN, bản Performance) | Đang cập nhật |
| Sạc AC | Type 2 6,6 kW | 11 kW |
| Sạc DC | CCS2 120 kW; 30–80% ~30 phút (brochure) | 170 kW; 10–80% 45 phút |
| Truyền động | AWD | AWD |

