So sánh BYD Seal và VinFast VF 8

2 xe · Ô tô

Tóm tắt khác biệt

  • VinFast VF 8 rẻ hơn BYD Seal khoảng 221.000.000 ₫.
  • VinFast VF 8 đi xa hơn BYD Seal 20 km theo NEDC.
Thông sốẢnh minh hoạ BYD SealBYD SealẢnh minh hoạ VinFast VF 8VinFast VF 8
Giá
Giá niêm yết1.119.000.000 ₫898.000.000 ₫
Giá mua kèm pinĐang cập nhậtĐang cập nhật
Thuê pin mỗi thángĐang cập nhậtĐang cập nhật
Pin và sạc
Pin61,44 kWh60,13 kWh
Quãng đường công bố460 km480 km
Chuẩn đo quãng đườngWLTCNEDC
Quãng đường thực tếĐang cập nhậtĐang cập nhật
Sạc AC đầy pinĐang cập nhậtĐang cập nhật
Sạc nhanh DC (10-80%)Đang cập nhậtĐang cập nhật
Vận hành
Công suất150 kW170 kW
Mô men xoắn310 Nm330 Nm
Tốc độ tối đaĐang cập nhậtĐang cập nhật
Số chỗ5 chỗ5 chỗ
Khối lượng1.922 kg1.870 kg
Kích thước
Dài4.800 mm4.701 mm
Rộng1.875 mm1.872 mm
Cao1.460 mm1.670 mm
Chiều dài cơ sở2.920 mm2.840 mm
Khoảng sáng gầm120 mm170 mm
Bảo hành và thông tin khác
Bảo hành xe6 năm hoặc 150.000 km7 năm hoặc 160.000 km
Bảo hành pin8 năm hoặc 160.000 km8 năm hoặc 160.000 km
Phân khúcSedan hạng DD-SUV
Thông số khác
AC kw max7Đang cập nhật
Accel 0 100 s7.5Đang cập nhật
Battery typeLFP (Blade)Đang cập nhật
Công suất bản Advanced201 mã lực / 310 Nm (BYD VN)Đang cập nhật
DC kw max110Đang cập nhật
Ghi chú giáAdvanced 1,119 tỷ; Performance 1,359 tỷEco pin CATL VN 898 triệu (bảng giá 19/09/2026)
Performance notePerformance AWD: 390 kW, 670 Nm, 0-100 3,8 giây, 82,56 kWh, 520 km WLTC, DC 150 kWĐang cập nhật
Pin bản Performance82,56 kWh (flyer BYD; chưa gán bản Performance)Đang cập nhật
Quãng đườngĐang cập nhật480–500 km NEDC (brochure); lấy 480
Sạc ACĐang cập nhậttối đa 7,2 kW
Sạc DCĐang cập nhậttối đa 100 kW; 10–70% dưới 30 phút
Truyền độngRWDĐang cập nhật